Trận đấu
28
Bàn thắng mỗi trận
3.46
Cả hai cùng ghi bàn
46.43%
Trên 2.5 bàn
53.57%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 42.86% |
| Hòa | 5 | 17.86% |
| Thắng sân khách | 11 | 39.29% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Manchester United W | 20 | 6.67 |
| 2 | Liverpool W | 11 | 3.67 |
| 3 | Birmingham City W | 8 | 2.67 |
| 4 | Aston Villa W | 7 | 2.33 |
| 5 | Crystal Palace W | 6 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Everton W | 0 | 0 |
| 2 | Tottenham Hotspur W | 0 | 0 |
| 3 | Aston Villa W | 1 | 0.33 |
| 4 | Brighton W | 1 | 0.5 |
| 5 | London City Lionesses W | 1 | 0.33 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 26 | 2 | 92.86% |
| 1.5 | 22 | 6 | 78.57% |
| 2.5 | 15 | 13 | 53.57% |
| 3.5 | 13 | 15 | 46.43% |
| 4.5 | 8 | 20 | 28.57% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 6 | 0 | 0 |
| Hòa | 4 | 2 | 6 |
| Thắng sân khách | 2 | 3 | 5 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 3 | 10.71% |
| 0 – 2 | 3 | 10.71% |
| 2 – 0 | 3 | 10.71% |
| 0 – 0 | 2 | 7.14% |
| 2 – 2 | 2 | 7.14% |
| 3 – 1 | 2 | 7.14% |
| 3 – 2 | 2 | 7.14% |
| 0 – 5 | 1 | 3.57% |
| 1 – 0 | 1 | 3.57% |
| 1 – 1 | 1 | 3.57% |