Lewes F.C. W
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 3:4
·
Crystal Palace F.C. W

Lewes F.C. W vs Crystal Palace F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Lewes F.C. W 1-1 Crystal Palace F.C. W tại WSL Cup, 13 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lewes F.C. W thắng 2, hòa 2, Crystal Palace F.C. W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
WSL Cup · Group Stage · Vòng 1
Sân vận động
The Dripping Pan, Lewes, East Sussex
Trọng tài
J. Packman
Phong độ
LLDWL Lewes F.C. W
WWWWW Crystal Palace F.C. W
  1. 20' I. Umotong11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' E. Noble Z. Cross
  4. 46' I. Dalton F. Ayisi
  5. 56' L. Ashworth-Clifford I. Umotong
  6. 57' G. Timms P. Howells
  7. 63' A. Everett L. Nicol
  8. 63' S. Wilson L. Cowan
  9. 74' M. Sharpe M. Farrow
  10. 86' K. Balfour L. Miller
  11. 89' 1-1 M. Sharpe11m
  12. 90'+3 B. Baptiste
  13. 90'+4 C. Haines
  14. 120'+1 R. Cleverly11m 2-1
  15. 120'+2 C. Haines11mhỏng 11m
  16. 120'+3 I. Dalton11mhỏng 11m
  17. 120'+4 2-2 M. Sharpe11m
  18. 120'+5 K. Balfour11m 3-2
  19. 120'+6 E. Noble11mhỏng 11m
  20. 120'+7 3-3 A. Everett11m
  21. 120'+8 E. Noble11mhỏng 11m
  22. 120'+9 3-4 S. McLean11m
  23. 120'+10 G. Timms11m 4-4
  24. 120'+11 K. Barton11mhỏng 11m
  25. 120'+12 L. Ashworth-Clifford11mhỏng 11m
  26. 120'+13 4-5 G. Pearse11m
  27. FT1-1

Đội hình

Lewes F.C. W HLV: C. Gill
  1. 32S. Salgado
  2. 5N. Cousins
  3. 3R. Cleverly
  4. 14P. Howells ▼ 57'
  5. 20S. O'Rourke
  6. 12C. Boswell
  7. 10F. Ayisi ▼ 46'
  8. 27Z. Cross ▼ 46'
  9. 11H. Logan
  10. 34L. Miller ▼ 86'
  11. 15I. Umotong ▼ 56'

Dự bị 8

  1. 8E. Noble ▲ 46'
  2. 23I. Dalton ▲ 46'
  3. 7L. Ashworth-Clifford ▲ 56'
  4. 9G. Timms ▲ 57'
  5. 19K. Balfour ▲ 86'
  6. 4A. Hazard
  7. 6E. Hack
  8. 1T. Saunders
Crystal Palace F.C. W HLV: D. Davenport
  1. 1C. Morgan
  2. 3L. Cowan ▼ 63'
  3. 5G. Coombs
  4. 16G. Pearse
  5. 12L. Waldie
  6. 4L. Nicol ▼ 63'
  7. 23C. Haines
  8. 18K. Barton
  9. 15S. McLean
  10. 9M. Farrow ▼ 74'
  11. 11B. Baptiste

Dự bị 6

  1. 6A. Everett ▲ 63'
  2. 14S. Wilson ▲ 63'
  3. 8M. Sharpe ▲ 74'
  4. 2A. Johnson
  5. 20H. Smith
  6. 13E. Orman

Thống kê

00
20

So sánh

26Trận đấu26
26Ghi được37
34Thủng lưới44
1Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn17
9Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu