Birmingham City W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W

Birmingham City W vs Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City W 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W tại Women's Championship, 1 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City W thắng 7, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 20
Phong độ
WLWLD Birmingham City W
LLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
  1. 38' R. Holloway
  2. HT0-0
  3. 55' L. Crosthwaite O. Hurtre
  4. 66' H. Greenwood J. Finn
  5. 66' K. Kitching K. Watson
  6. 66' S. Cooke M. Harris
  7. 66' S. Hopcroft A. Miyagawa
  8. 76' Lee Geum-Min W. Leidhammar
  9. 80' N. Dunbar L. McInnes
  10. 90' L. Crosthwaite · S. Cooke 1-0
  11. 90'+7 N. Herron
  12. 90'+2 B. Westrup
  13. FT1-0

Đội hình

Birmingham City W
  1. 1L. Thomas
  2. 18R. McKenna
  3. 2M. Harris ▼ 66'
  4. 30N. Herron
  5. 15R. Holloway
  6. 26A. Miyagawa ▼ 66'
  7. 19C. Cornet
  8. 20L. Lindstrom
  9. 8W. Leidhammar ▼ 76'
  10. 22O. Hurtre ▼ 55'
  11. 29B. Louis

Dự bị 9

  1. 38P. Irvine
  2. 3M. Kovacs
  3. 4H. Silcock
  4. 14S. Hopcroft ▲ 66'
  5. 7Lee Geum-Min ▲ 76'
  6. 17L. Quinn
  7. 6S. Cooke ▲ 66'
  8. 23L. Bance
  9. 16L. Crosthwaite ▲ 55'
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W HLV: Melanie Reay
  1. 1D. Lambourne
  2. 11J. Brown
  3. 31C. Paxton
  4. 27B. Westrup
  5. 24C. Hamilton
  6. 14N. Fenton
  7. 17J. Finn ▼ 66'
  8. 7K. Watson ▼ 66'
  9. 18L. McInnes ▼ 80'
  10. 8E. Scarr
  11. 9E. Dale

Dự bị 8

  1. 16G. Moloney
  2. 60J. Blench
  3. 20E. Jones
  4. 10K. Kitching ▲ 66'
  5. 4H. Greenwood ▲ 66'
  6. 37R. Blades
  7. 36E. Bewicke
  8. 32N. Dunbar ▲ 80'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
51Ghi được29
32Thủng lưới42
2.04Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu