Birmingham City W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Charlton Athletic W

Birmingham City W vs Charlton Athletic W

Tỷ số chung cuộc: Birmingham City W 0-1 Charlton Athletic W tại Women's Championship, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Birmingham City W thắng 2, hòa 3, Charlton Athletic W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 7
Phong độ
WLWLD Birmingham City W
DLDLL Charlton Athletic W
  1. 7' 0-1 K. Bradley · A. Thestrup
  2. HT0-1
  3. 60' G. Kenney A. Thestrup
  4. 60' M. McAteer K. Muya
  5. 72' J. Hutton
  6. 73' A. Baker O. Hurtre
  7. 78' E. Bissell L. Fitzgerald
  8. 84' G. Siber J. Hutton
  9. 90' S. Cooke N. Herron
  10. FT0-1

Đội hình

Birmingham City W
  1. 1L. Thomas
  2. 18R. McKenna
  3. 30N. Herron ▼ 90'
  4. 2M. Harris
  5. 15R. Holloway
  6. 91Ji So-Yun
  7. 19C. Cornet
  8. 10C. Harrison-Murray
  9. 16L. Crosthwaite
  10. 22O. Hurtre ▼ 73'
  11. 27V. Sarri

Dự bị 9

  1. 24A. Franch
  2. 6S. Cooke ▲ 90'
  3. 4L. Newell
  4. 23L. Bance
  5. 37R. Mannu
  6. 32A. Baker ▲ 73'
  7. 29B. Louis
  8. 17L. Quinn
  9. 11T. McGowan
Charlton Athletic W HLV: Karen Hills
  1. 1S. Whitehouse
  2. 3C. Newsham
  3. 5E. N'Dow
  4. 23L. Lobato
  5. 6G. Pearse
  6. 12J. Hutton ▼ 84'
  7. 16K. Muya ▼ 60'
  8. 24K. Flannery
  9. 7K. Bradley
  10. 22A. Thestrup ▼ 60'
  11. 11L. Fitzgerald ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 21A. Pedersen
  2. 4M. Ross
  3. 9E. Bissell ▲ 78'
  4. 10G. Kenney ▲ 60'
  5. 14Z. Barratt
  6. 20M. McAteer ▲ 60'
  7. 18G. Siber ▲ 84'
  8. 19F. Finlayson
  9. 38J. Chime

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Birmingham City W
22 46 - 24 +22 44
2
Crystal Palace F.C. W
22 44 - 26 +18 44
3
Charlton Athletic W
22 31 - 21 +10 42
4
Bristol City F.C. W
22 47 - 31 +16 37
5
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 44 - 26 +18 35
6
Newcastle United W
22 32 - 25 +7 33
7
Nottingham Forest F.C. W
22 27 - 35 -8 30
8
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 28 - 35 -7 24
9
Ipswich Town W
22 26 - 42 -16 23
10
Durham W
22 27 - 35 -8 22
11
Sheffield United W
22 21 - 43 -22 18
12
Portsmouth F.C. W
22 23 - 53 -30 14
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu26
51Ghi được35
32Thủng lưới27
2.04Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn10
34Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu