Sheffield United W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Sheffield United W vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton W

Tỷ số chung cuộc: Sheffield United W 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton W tại Women's Championship, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Sheffield United W thắng 1, hòa 0, Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 14
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Phong độ
LLLLL Sheffield United W
WDWWD Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
  1. 11' 0-1 K. Wilkinson · S. Pharoah
  2. HT0-1
  3. 53' R. Rayner A. Brown
  4. 67' J. Sigsworth C. Docherty
  5. 67' A. Hodson S. Haywood
  6. 74' L. Lloyd-Smith S. Pharoah
  7. 82' E. Butler F. Connolly-Jackson
  8. FT0-1

Đội hình

Sheffield United W HLV: J. Morgan
  1. 1F. Stenson
  2. 2C. Docherty ▼ 67'
  3. 6T. Bourne
  4. 5M. Graham
  5. 29F. Connolly-Jackson ▼ 82'
  6. 4S. Barker
  7. 24R. Brown
  8. 19A. Brown ▼ 53'
  9. 18E. Kinzett
  10. 17S. Haywood ▼ 67'
  11. 10I. Goodwin

Dự bị 9

  1. 9R. Rayner ▲ 53'
  2. 7J. Sigsworth ▲ 67'
  3. 11A. Hodson ▲ 67'
  4. 28E. Butler ▲ 82'
  5. 47O. Edwards
  6. 33B. Davies
  7. 16C. Muir
  8. 15T. Wilcock
  9. 14E. May
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W HLV: M. Spacey-Cale
  1. 1K. Rendell
  2. 21J. Purfield
  3. 6L. Rafferty
  4. 24P. Peake
  5. 20A. Primus
  6. 14M. Pike
  7. 12S. Pharoah ▼ 74'
  8. 4L. Kendall
  9. 3M. Mott
  10. 23M. Collett
  11. 9K. Wilkinson

Dự bị 7

  1. 7L. Lloyd-Smith ▲ 74'
  2. 18I. Milne
  3. 25K. Nohasiarisoa
  4. 27I. Watts
  5. 22B. Howard
  6. 13B. Håland
  7. 26M. Hotston

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Crystal Palace F.C. W
22 55 - 20 +35 46
2
Charlton Athletic W
22 32 - 17 +15 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 31 - 18 +13 41
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 39 - 25 +14 39
5
Birmingham City W
22 33 - 19 +14 36
6
Blackburn Rovers W
22 25 - 28 -3 36
7
Sheffield United W
22 32 - 31 +1 29
8
London City Lionesses W
22 26 - 36 -10 25
9
Durham W
22 24 - 44 -20 23
10
Câu lạc bộ bóng đá Reading W
22 20 - 40 -20 22
11
Lewes F.C. W
22 22 - 39 -17 16
12
Watford F.C. W
22 22 - 44 -22 15

So sánh

28Trận đấu29
40Ghi được47
48Thủng lưới35
1.43Bàn thắng mỗi trận1.62
3Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu