Lewes F.C. W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Charlton Athletic W

Lewes F.C. W vs Charlton Athletic W

Tỷ số chung cuộc: Lewes F.C. W 0-1 Charlton Athletic W tại Women's Championship, 3 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lewes F.C. W thắng 4, hòa 2, Charlton Athletic W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 9
Sân vận động
The Dripping Pan, Lewes, East Sussex
Phong độ
LLDWL Lewes F.C. W
DLDLL Charlton Athletic W
  1. HT0-0
  2. 58' F. Godfrey F. Ayisi
  3. 65' K. Longhurst
  4. 65' S. Vassell
  5. 80' T. McGowan M. Johnson
  6. 81' K. Mooney A. Grey
  7. 81' M. Bashford C. Humphrey
  8. 90'+5 M. Farrugia A. Hazard
  9. 90'+5 E. N'Dow K. Green
  10. 90'+1 0-1 K. Green11m
  11. FT0-1

Đội hình

Lewes F.C. W HLV: S. Booth
  1. 1S. Whitehouse
  2. 2G. Riglar
  3. 12S. Vassell
  4. 5G. Garrad
  5. 7C. Hamilton
  6. 15H. Olding
  7. 4A. Hazard ▼ 90'
  8. 8G. Palmer
  9. 21S. Brasero-Carreira
  10. 11A. Grey ▼ 81'
  11. 14R. Blades

Dự bị 7

  1. 19K. Mooney ▲ 81'
  2. 10M. Farrugia ▲ 90'
  3. 6E. Hack
  4. 26E. Moore
  5. 16K. Oakley
  6. 3R. Cleverly
  7. 9V. Pursey
Charlton Athletic W HLV: K. Hills
  1. 1S. Rogers
  2. 21S. O'Rourke
  3. 2R. McKenna
  4. 17K. Skeels
  5. 22B. Roe
  6. 10K. Longhurst
  7. 8C. Humphrey ▼ 81'
  8. 15K. Green ▼ 90'
  9. 9F. Ayisi ▼ 58'
  10. 4M. Ross
  11. 6M. Johnson ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 14F. Godfrey ▲ 58'
  2. 11T. McGowan ▲ 80'
  3. 20M. Bashford ▲ 81'
  4. 5E. N'Dow ▲ 90'
  5. 18L. Roche
  6. 25H. Godfrey
  7. 16K. Muya
  8. 12J. Gray
  9. 7A. Addison

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Crystal Palace F.C. W
22 55 - 20 +35 46
2
Charlton Athletic W
22 32 - 17 +15 45
3
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 31 - 18 +13 41
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 39 - 25 +14 39
5
Birmingham City W
22 33 - 19 +14 36
6
Blackburn Rovers W
22 25 - 28 -3 36
7
Sheffield United W
22 32 - 31 +1 29
8
London City Lionesses W
22 26 - 36 -10 25
9
Durham W
22 24 - 44 -20 23
10
Câu lạc bộ bóng đá Reading W
22 20 - 40 -20 22
11
Lewes F.C. W
22 22 - 39 -17 16
12
Watford F.C. W
22 22 - 44 -22 15

So sánh

25Trận đấu28
23Ghi được45
44Thủng lưới23
0.92Bàn thắng mỗi trận1.61
1Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu