Lewes F.C. W vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
Tỷ số chung cuộc: Lewes F.C. W 1-4 Câu lạc bộ bóng đá Southampton W tại Women's Championship, 27 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Lewes F.C. W thắng 1, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 1
- Sân vận động
- The Dripping Pan, Lewes, East Sussex
- Phong độ
- LLDWL Lewes F.C. W
- WDWWD Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
- 21' H. Olding 1-0
- 24' 1-1 K. Wilkinson · S. Pharoah
- 35' 1-2 S. Pharoah · L. Kendall
- HT1-2
- 46' ▲ E. Morris ▼ L. Lloyd-Smith
- 51' 1-3 E. Morris · J. Purfield
- 60' ▲ E. Hack ▼ R. Cleverly
- 60' ▲ G. Palmer ▼ M. Farrugia
- 60' ▲ K. Oakley ▼ V. Pursey
- 65' 1-4 M. Pike · E. Morris
- 74' ▲ E. Thompson ▼ K. Wilkinson
- 74' ▲ M. Wynne ▼ S. Pharoah
- 75' ▲ R. Blades ▼ G. Riglar
- 75' ▲ S. Vassell ▼ A. Grey
- 88' ▲ L. Rafferty ▼ L. Kendall
- 90'+4 ▲ I. Milne ▼ J. Purfield
- FT1-4
Đội hình
- 1S. Whitehouse
- 3R. Cleverly ▼ 60'
- 2G. Riglar ▼ 75'
- 5G. Garrad
- 7C. Hamilton
- 15H. Olding
- 10M. Farrugia ▼ 60'
- 4A. Hazard
- 21S. Brasero-Carreira
- 11A. Grey ▼ 75'
- 9V. Pursey ▼ 60'
Dự bị 6
- 6E. Hack ▲ 60'
- 8G. Palmer ▲ 60'
- 16K. Oakley ▲ 60'
- 14R. Blades ▲ 75'
- 12S. Vassell ▲ 75'
- 26E. Moore
- 1K. Rendell
- 21J. Purfield ▼ 90'
- 5R. Parnell
- 19A. Griffiths
- 14M. Pike
- 12S. Pharoah ▼ 74'
- 4L. Kendall ▼ 88'
- 3M. Mott
- 23M. Collett
- 9K. Wilkinson ▼ 74'
- 7L. Lloyd-Smith ▼ 46'
Dự bị 7
- 2E. Morris ▲ 46'
- 16E. Thompson ▲ 74'
- 11M. Wynne ▲ 74'
- 6L. Rafferty ▲ 88'
- 18I. Milne ▲ 90'
- 24P. Peake
- 22B. Howard
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 55 - 20 | +35 | 46 | |
| 2 | 22 | 32 - 17 | +15 | 45 | |
| 3 | 22 | 31 - 18 | +13 | 41 | |
| 4 | 22 | 39 - 25 | +14 | 39 | |
| 5 | 22 | 33 - 19 | +14 | 36 | |
| 6 | 22 | 25 - 28 | -3 | 36 | |
| 7 | 22 | 32 - 31 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 26 - 36 | -10 | 25 | |
| 9 | 22 | 24 - 44 | -20 | 23 | |
| 10 | 22 | 20 - 40 | -20 | 22 | |
| 11 | 22 | 22 - 39 | -17 | 16 | |
| 12 | 22 | 22 - 44 | -22 | 15 |
So sánh
25Trận đấu29
23Ghi được47
44Thủng lưới35
0.92Bàn thắng mỗi trận1.62
1Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn17
10Hiệp hai24