Crystal Palace F.C. W vs Birmingham City W
Tỷ số chung cuộc: Crystal Palace F.C. W 2-4 Birmingham City W tại Women's Championship, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Crystal Palace F.C. W thắng 4, hòa 0, Birmingham City W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Women's Championship · Vòng 20
- Sân vận động
- Hayes Lane, London
- Trọng tài
- J. Durkin
- Phong độ
- WWWWD Crystal Palace F.C. W
- WLWLD Birmingham City W
- 9' 0-1 J. Pennock · C. Devlin
- 12' 0-2 C. Walker
- 15' 0-3 Lucy Quinn · J. Pennock
- 36' C. Haines · A. Blanchard 1-3
- 43' M. Sharpe · A. Johnson 2-3
- HT2-3
- 63' ▲ A. Hodson ▼ C. Devlin
- 68' 2-4 C. Walker
- 73' ▲ R. Dean ▼ E. Hughes
- 73' ▲ F. Gibbons ▼ P. Doran
- 76' ▲ C. Estcourt ▼ O. McLoughlin
- 76' ▲ L. Smith ▼ C. Walker
- 84' ▲ T. Bourne ▼ Lucy Quinn
- 84' ▲ S. Guyatt ▼ A. Filbey
- 85' ▲ P. Bailey-Gayle ▼ M. Sharpe
- FT2-4
Đội hình
- 1F. Kitching
- 2A. Johnson
- 15H. Olding
- 20P. Doran ▼ 73'
- 23C. Haines
- 5A. Filbey ▼ 84'
- 6A. Everett
- 11K. Reilly
- 19E. Hughes ▼ 73'
- 10A. Blanchard
- 8M. Sharpe ▼ 85'
Dự bị 6
- 3F. Gibbons ▲ 73'
- 9R. Dean ▲ 73'
- 21S. Guyatt ▲ 84'
- 14P. Bailey-Gayle ▲ 85'
- 13N. Negri
- 4C. Arthur
- 1L. Thomas
- 4Louise Quinn ▼ 84'
- 3H. Scott
- 2M. Harris
- 15G. Lawley
- 8J. Finn
- 23C. Devlin ▼ 63'
- 17Lucy Quinn ▼ 84'
- 24O. McLoughlin ▼ 76'
- 21C. Walker ▼ 76'
- 7J. Pennock
Dự bị 9
- 11A. Hodson ▲ 63'
- 9L. Smith ▲ 76'
- 18C. Estcourt ▲ 76'
- 12T. Bourne ▲ 84'
- 32A. Cowie
- 27A. Jenner
- 6L. Simkin
- 36L. Worsey
- 29L. Jones
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 39 - 12 | +27 | 48 | |
| 2 | 22 | 39 - 22 | +17 | 47 | |
| 3 | 22 | 49 - 20 | +29 | 45 | |
| 4 | 22 | 34 - 27 | +7 | 38 | |
| 5 | 22 | 28 - 34 | -6 | 34 | |
| 6 | 22 | 22 - 15 | +7 | 33 | |
| 7 | 22 | 30 - 29 | +1 | 28 | |
| 8 | 22 | 32 - 25 | +7 | 27 | |
| 9 | 22 | 20 - 29 | -9 | 26 | |
| 10 | 22 | 20 - 29 | -9 | 23 | |
| 11 | 22 | 26 - 38 | -12 | 18 | |
| 12 | 22 | 16 - 75 | -59 | 7 |
So sánh
27Trận đấu29
34Ghi được49
48Thủng lưới30
1.26Bàn thắng mỗi trận1.69
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai22