Blackburn Rovers W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol City F.C. W

Blackburn Rovers W vs Bristol City F.C. W

Tỷ số chung cuộc: Blackburn Rovers W 0-0 Bristol City F.C. W tại Women's Championship, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Blackburn Rovers W thắng 0, hòa 2, Bristol City F.C. W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Women's Championship · Vòng 14
Sân vận động
Sir Tom Finney Stadium, Preston, Lancashire
Trọng tài
P. Cross
Phong độ
WLDLL Blackburn Rovers W
DWWLL Bristol City F.C. W
  1. HT0-0
  2. 46' G. Pearse L. Cataldo
  3. 64' M. Ward S. Hayles
  4. 64' F. Morgan J. Hutton
  5. 68' F. Crompton L. Thomas
  6. 74' R. Furness C. Bull
  7. 84' J. Woolley E. Powell
  8. 90'+3 C. Williams S. Jordan
  9. FT0-0

Đội hình

Blackburn Rovers W HLV: G. Donnelly
  1. 1A. Brooks
  2. 6J. Richards
  3. 3H. Coan
  4. 5H. Seed
  5. 24N. Murphy
  6. 25N. Worthington
  7. 17M. Chandarana
  8. 4N. Fenton
  9. 29F. Nokuthula
  10. 21L. Thomas ▼ 68'
  11. 9S. Jordan ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 7F. Crompton ▲ 68'
  2. 20C. Williams ▲ 90'
  3. 8E. Doyle
  4. 19E. Smith
  5. 2C. Dixon
  6. 16A. Hutchings
  7. 99S. Salgado
  8. 13E. Leek
Bristol City F.C. W HLV: L. Smith
  1. 1F. Bentley
  2. 14V. Bruce
  3. 3L. Cataldo ▼ 46'
  4. 4N. Layzell
  5. 10C. Bull ▼ 74'
  6. 6A. Palmer
  7. 16E. Syme
  8. 7A. Harrison
  9. 9S. Hayles ▼ 64'
  10. 11J. Hutton ▼ 64'
  11. 2E. Powell ▼ 84'

Dự bị 8

  1. 26G. Pearse ▲ 46'
  2. 29M. Ward ▲ 64'
  3. 24F. Morgan ▲ 64'
  4. 19R. Furness ▲ 74'
  5. 27J. Woolley ▲ 84'
  6. 13O. Clark
  7. 28T. Teisar
  8. 20M. Wilde

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bristol City F.C. W
22 39 - 12 +27 48
2
Birmingham City W
22 39 - 22 +17 47
3
London City Lionesses W
22 49 - 20 +29 45
4
Charlton Athletic W
22 34 - 27 +7 38
5
Crystal Palace F.C. W
22 28 - 34 -6 34
6
Câu lạc bộ bóng đá Southampton W
22 22 - 15 +7 33
7
Durham W
22 30 - 29 +1 28
8
Sheffield United W
22 32 - 25 +7 27
9
Lewes F.C. W
22 20 - 29 -9 26
10
Blackburn Rovers W
22 20 - 29 -9 23
11
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland W
22 26 - 38 -12 18
12
Coventry United W
22 16 - 75 -59 7

So sánh

26Trận đấu29
20Ghi được52
40Thủng lưới28
0.77Bàn thắng mỗi trận1.79
7Giữ sạch lưới17
10Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu