West Bromwich Albion U18
3 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U18

West Bromwich Albion U18 vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U18

Tỷ số chung cuộc: West Bromwich Albion U18 3-3 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U18 tại U18 Premier League - South, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: West Bromwich Albion U18 thắng 2, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U18 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
U18 Premier League - South · South · Vòng 3
Sân vận động
West Bromwich Albion Training Ground, Walsall, West Midlands
Phong độ
DLLWW West Bromwich Albion U18
DLLWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U18
  1. 8' I. Ibrahimphản lưới 1-0
  2. 10' W. Lannin-Sweet
  3. 13' D. Chimeziri · R. Parmar 2-0
  4. 27' I. Ibrahim
  5. 31' D. Onyemachi 3-0
  6. 34' R. Morrish
  7. 38' 3-1 D. Casey11m
  8. HT3-1
  9. 46' A. Marciniak B. Bailey-Joseph
  10. 46' T. Murisa Z. Shuaib
  11. 47' C. Sears
  12. 53' D. Onyemachi
  13. 58' Trialist A D. Ranger
  14. 62' 3-2 D. Casey · M. Dowman
  15. 68' A. Letlat C. Sears
  16. 68' C. Blackshields C. Deeming
  17. 74' 3-3 D. Casey · T. Murisa
  18. 78' M. Crowther
  19. 86' L. Brady
  20. 88' B. Clarke
  21. 89' M. Hashi I. Ibrahim
  22. 90'+2 T. Julienne
  23. 90'+3 A. Okorodudu D. Chimeziri
  24. FT3-3

Đội hình

West Bromwich Albion U18 HLV: L. Downing
  1. 1L. Brady
  2. 3C. Sears ▼ 68'
  3. 6R. Morrish
  4. 2A. Maughan
  5. 5A. Abudu
  6. 8C. Deeming ▼ 68'
  7. 10R. Parmar
  8. 4M. Crowther
  9. 9D. Ranger ▼ 58'
  10. 11D. Onyemachi
  11. 7D. Chimeziri ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 16Trialist A ▲ 58'
  2. 12A. Letlat ▲ 68'
  3. 14C. Blackshields ▲ 68'
  4. 15A. Okorodudu ▲ 90'
  5. 13L. Wilkes
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U18 HLV: J. Wilshere
  1. 1J. Talbot
  2. 5W. Lannin-Sweet
  3. 4B. Clarke
  4. 3J. Ogunnaike
  5. 6I. Ibrahim ▼ 89'
  6. 2T. Julienne
  7. 10M. Dowman
  8. 8Z. Shuaib ▼ 46'
  9. 9D. Casey
  10. 7C. O'Neill
  11. 11B. Bailey-Joseph ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12A. Marciniak ▲ 46'
  2. 14T. Murisa ▲ 46'
  3. 15M. Hashi ▲ 89'
  4. 13D. Dixon
  5. 16A. Annous

Thống kê

05
40

So sánh

28Trận đấu28
46Ghi được79
73Thủng lưới63
1.64Bàn thắng mỗi trận2.82
3Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn25
22Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu