Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U18
7 : 2
FT · Hiệp một 4:0
·
Blackburn Rovers U18

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U18 vs Blackburn Rovers U18

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U18 7-2 Blackburn Rovers U18 tại U18 Premier League - North, 23 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U18 thắng 5, hòa 1, Blackburn Rovers U18 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
U18 Premier League - North · North · Vòng 11
Sân vận động
Academy of Light Training Ground, Sunderland, Tyne and Wear
Phong độ
LWWDL Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U18
WWLLW Blackburn Rovers U18
  1. 14' M. Neill · A. Lightfoot 1-0
  2. 22' M. Neill · F. Scott 2-0
  3. 24' M. Neill · A. Lightfoot 3-0
  4. 26' F. Scott · M. Neill 4-0
  5. 42' M. Decandia
  6. 45'+1 G. Bell
  7. HT4-0
  8. 50' 4-1 F. Leatherbarrow · B. Leeming
  9. 52' J. Neild
  10. 56' M. Neill 5-1
  11. 59' C. Forsyth F. Scott
  12. 59' J. Brown M. Neill
  13. 59' T. Ramwell B. Leeming
  14. 65' A. Potter P. Farkas
  15. 65' L. Kelley-Quinn M. Decandia
  16. 68' H. Pates
  17. 68' T. Proctor
  18. 76' T. Cryer N. Dlamini
  19. 79' L. Campbell T. Proctor
  20. 81' C. Dinsdale · J. Neild 6-1
  21. 82' A. Lienard G. Bell
  22. 82' A. Bowman C. Dinsdale
  23. 85' A. Lienard · J. Brown 7-1
  24. 90'+1 7-2 A. Potter · T. Cryer
  25. FT7-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U18 HLV: J. Moore
  1. 1I. Allan
  2. 7B. Hester
  3. 5F. Holcroft
  4. 10F. Scott ▼ 59'
  5. 2G. Bell ▼ 82'
  6. 4L. Hunt
  7. 11C. Dinsdale ▼ 82'
  8. 3A. Lightfoot
  9. 8T. Proctor ▼ 79'
  10. 6J. Neild
  11. 9M. Neill ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 12C. Forsyth ▲ 59'
  2. 16J. Brown ▲ 59'
  3. 17L. Campbell ▲ 79'
  4. 14A. Lienard ▲ 82'
  5. 15A. Bowman ▲ 82'
Blackburn Rovers U18 HLV: R. Kidd
  1. 1L. Thompson
  2. 4M. Davies
  3. 5M. Decandia ▼ 65'
  4. 2B. Leeming ▼ 59'
  5. 3H. Pates
  6. 11P. Farkas ▼ 65'
  7. 10F. Vare
  8. 6I. Dunn
  9. 9J. Boggan
  10. 8F. Leatherbarrow
  11. 7N. Dlamini ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 12T. Ramwell ▲ 59'
  2. 15A. Potter ▲ 65'
  3. 14L. Kelley-Quinn ▲ 65'
  4. 16T. Cryer ▲ 76'
  5. 13B. Wolsoncroft

Thống kê

03
20

So sánh

25Trận đấu25
58Ghi được51
56Thủng lưới66
2.32Bàn thắng mỗi trận2.04
5Giữ sạch lưới2
21Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu