Wolverhampton Wanderers F.C. U18
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Nottingham Forest F.C. U18

Wolverhampton Wanderers F.C. U18 vs Nottingham Forest F.C. U18

Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton Wanderers F.C. U18 1-4 Nottingham Forest F.C. U18 tại U18 Premier League - North, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wolverhampton Wanderers F.C. U18 thắng 3, hòa 4, Nottingham Forest F.C. U18 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
U18 Premier League - North · North · Vòng 10
Sân vận động
Sir Jack Hayward Training Ground, Wolverhampton, West Midlands
Trọng tài
L. Mountain
Phong độ
WLLLL Wolverhampton Wanderers F.C. U18
WWWWW Nottingham Forest F.C. U18
  1. 4' 0-1 D. Osong11m
  2. 27' 0-2 K. McAdam · B. Hammond
  3. 33' 0-3 D. Osong11m
  4. 44' L. Scicluna
  5. HT0-3
  6. 46' C. McLeod F. Ashworth
  7. 46' D. Plank F. Salmon
  8. 46' F. Harper L. Scicluna
  9. 50' F. Reynolds · M. Kaleta 1-3
  10. 52' C. McLeod
  11. 53' T. Ojinaka
  12. 54' K. McAdam
  13. 62' T. Robinson B. Hammond
  14. 62' A. Whitehall B. Perry
  15. 63' J. Thompson
  16. 65' 1-4 D. Osong · D. Anijsko
  17. 74' S. Amos J. Storer
  18. 74' C. Brown D. Osong
  19. 75' H. Carson T. Igbinoghene
  20. 81' T. Gbopo J. Sinclair
  21. 90'+3 C. Brown
  22. FT1-4

Đội hình

Wolverhampton Wanderers F.C. U18 HLV: S. Davis
  1. 1J. Storer ▼ 74'
  2. 3F. Mabete
  3. 2M. Kaleta
  4. 6T. Igbinoghene ▼ 75'
  5. 5C. Voice
  6. 4T. Ojinnaka
  7. 11F. Reynolds
  8. 7J. Esen
  9. 9F. Salmon ▼ 46'
  10. 8L. Scicluna ▼ 46'
  11. 10F. Ashworth ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 15C. McLeod ▲ 46'
  2. 16D. Plank ▲ 46'
  3. 14F. Harper ▲ 46'
  4. 13S. Amos ▲ 74'
  5. 12H. Carson ▲ 75'
Nottingham Forest F.C. U18 HLV: W. Joyce
  1. 1A. Bott
  2. 5Jack Thompson
  3. 3J. Hanks
  4. 4B. Hammond ▼ 62'
  5. 2J. Sinclair ▼ 81'
  6. 6K. McAdam
  7. 10J. Nadin
  8. 8J. Gardner
  9. 7B. Perry ▼ 62'
  10. 11D. Anijsko
  11. 9D. Osong ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 15T. Robinson ▲ 62'
  2. 16A. Whitehall ▲ 62'
  3. 17C. Brown ▲ 74'
  4. 14T. Gbopo ▲ 81'
  5. 12K. Willows

Thống kê

03
30

So sánh

24Trận đấu24
31Ghi được37
54Thủng lưới43
1.29Bàn thắng mỗi trận1.54
5Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu