Trận đấu
60
Bàn thắng mỗi trận
3.83
Cả hai cùng ghi bàn
68.33%
Trên 2.5 bàn
71.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 26 | 43.33% |
| Hòa | 14 | 23.33% |
| Thắng sân khách | 20 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bolton Wanderers Res. | 22 | 2.75 |
| 2 | Wigan Athletic U21 | 20 | 2.22 |
| 3 | Bristol City U21 | 18 | 2.57 |
| 4 | Coventry City U21 | 17 | 2.43 |
| 5 | Queens Park Rangers U21 | 16 | 1.78 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bolton Wanderers Res. | 6 | 0.75 |
| 2 | Cardiff City U21 | 6 | 1 |
| 3 | Sheffield United U21 | 7 | 1 |
| 4 | Huddersfield Town U21 | 9 | 1.8 |
| 5 | Millwall U21 | 9 | 2.25 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 59 | 1 | 98.33% |
| 1.5 | 54 | 6 | 90% |
| 2.5 | 43 | 17 | 71.67% |
| 3.5 | 35 | 25 | 58.33% |
| 4.5 | 17 | 43 | 28.33% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 19 | 4 | 1 |
| Hòa | 5 | 5 | 6 |
| Thắng sân khách | 2 | 5 | 13 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 2 | 8 | 13.33% |
| 3 – 1 | 7 | 11.67% |
| 0 – 2 | 4 | 6.67% |
| 1 – 2 | 4 | 6.67% |
| 2 – 0 | 4 | 6.67% |
| 4 – 1 | 4 | 6.67% |
| 1 – 0 | 3 | 5% |
| 1 – 1 | 3 | 5% |
| 2 – 1 | 3 | 5% |
| 0 – 1 | 2 | 3.33% |