Trận đấu
90
Bàn thắng mỗi trận
2.7
Cả hai cùng ghi bàn
47.78%
Trên 2.5 bàn
46.67%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 36 | 40% |
| Hòa | 25 | 27.78% |
| Thắng sân khách | 29 | 32.22% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Brighton | 24 | 2.67 |
| 2 | Manchester City | 20 | 2.22 |
| 3 | Chelsea | 19 | 2.11 |
| 4 | Brentford | 16 | 1.78 |
| 5 | Arsenal | 14 | 1.56 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 5 | 0.56 |
| 2 | Brighton | 7 | 0.78 |
| 3 | Leeds | 8 | 0.89 |
| 4 | Brentford | 9 | 1 |
| 5 | Everton | 9 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 84 | 6 | 93.33% |
| 1.5 | 68 | 22 | 75.56% |
| 2.5 | 42 | 48 | 46.67% |
| 3.5 | 27 | 63 | 30% |
| 4.5 | 14 | 76 | 15.56% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 27 | 4 | 2 |
| Hòa | 8 | 14 | 17 |
| Thắng sân khách | 1 | 7 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 12 | 13.33% |
| 1 – 1 | 10 | 11.11% |
| 2 – 0 | 9 | 10% |
| 2 – 2 | 9 | 10% |
| 0 – 2 | 7 | 7.78% |
| 2 – 1 | 7 | 7.78% |
| 0 – 0 | 6 | 6.67% |
| 1 – 0 | 4 | 4.44% |
| 2 – 3 | 4 | 4.44% |
| 3 – 0 | 4 | 4.44% |