Trận đấu
70
Bàn thắng mỗi trận
3.64
Cả hai cùng ghi bàn
65.71%
Trên 2.5 bàn
71.43%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 31 | 44.29% |
| Hòa | 14 | 20% |
| Thắng sân khách | 25 | 35.71% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | AFC Bournemouth U21 | 11 | 2.75 |
| 2 | Charlton Athletic U21 | 11 | 2.75 |
| 3 | Huddersfield Town U21 | 11 | 2.75 |
| 4 | Queens Park Rangers U21 | 11 | 2.75 |
| 5 | Southampton U21 | 11 | 2.75 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle United U21 | 1 | 0.5 |
| 2 | Wolves U21 | 1 | 0.33 |
| 3 | Brighton U21 | 2 | 0.67 |
| 4 | Hull City U21 | 2 | 0.5 |
| 5 | Millwall U21 | 2 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 68 | 2 | 97.14% |
| 1.5 | 61 | 9 | 87.14% |
| 2.5 | 50 | 20 | 71.43% |
| 3.5 | 37 | 33 | 52.86% |
| 4.5 | 21 | 49 | 30% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 24 | 1 | 3 |
| Hòa | 7 | 8 | 11 |
| Thắng sân khách | 0 | 5 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 7 | 10% |
| 1 – 1 | 6 | 8.57% |
| 1 – 0 | 5 | 7.14% |
| 2 – 0 | 5 | 7.14% |
| 2 – 2 | 5 | 7.14% |
| 4 – 1 | 4 | 5.71% |
| 0 – 4 | 3 | 4.29% |
| 2 – 3 | 3 | 4.29% |
| 2 – 4 | 3 | 4.29% |
| 3 – 1 | 3 | 4.29% |