Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21
1 : 4
FT · Hiệp một 0:4
·
Wolverhampton Wanderers F.C. U21

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21 vs Wolverhampton Wanderers F.C. U21

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21 1-4 Wolverhampton Wanderers F.C. U21 tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 5 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21 thắng 4, hòa 2, Wolverhampton Wanderers F.C. U21 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Group Stage · Vòng 9
Sân vận động
Eppleton Colliery Football Ground, Hetton-le-Hole, Tyne and Wear
Trọng tài
S. Jackson
Phong độ
DDWLW Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21
WLWLL Wolverhampton Wanderers F.C. U21
  1. 8' 0-1 H. Griffiths
  2. 21' 0-2 O. Hesketh
  3. 28' 0-3 O. Hesketh · T. Roberts
  4. 42' 0-4 O. Hesketh11m
  5. HT0-4
  6. 55' C. Pye C. Jessup
  7. 62' T. Barnett O. Hesketh
  8. 63' T. Chiabi M. Burke
  9. 66' O. Robinson B. Middlemas
  10. 67' M. Spellman 1-4
  11. 69' F. Mabete D. Scicluna
  12. 69' J. Hodnett N. Fraser
  13. 69' T. Ojinnaka H. Griffiths
  14. 73' E. Moore T. Scott
  15. 79' J. Scott T. Roberts
  16. 88' E. Kachosa
  17. 88' E. Kachosa
  18. FT1-4

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U21 HLV: J. Hewitson
  1. 1A. Richardson
  2. 2E. Kachosa
  3. 3O. Bainbridge
  4. 5C. Jessup ▼ 55'
  5. 6C. Wilson
  6. 7E. Taylor
  7. 8T. Scott ▼ 73'
  8. 4M. Burke ▼ 63'
  9. 10B. Middlemas ▼ 66'
  10. 9H. Gardiner
  11. 11M. Spellman

Dự bị 5

  1. 14C. Pye ▲ 55'
  2. 15T. Chiabi ▲ 63'
  3. 16O. Robinson ▲ 66'
  4. 12E. Moore ▲ 73'
  5. 25D. Cameron
Wolverhampton Wanderers F.C. U21 HLV: J. Collins
  1. 1P. Arinbjörnsson
  2. 5O. Tipton
  3. 2H. Birtwistle
  4. 3A. Keto-Diyawa
  5. 6A. Pond
  6. 8D. Scicluna ▼ 69'
  7. 10O. Hesketh ▼ 62'
  8. 4H. Griffiths ▼ 69'
  9. 7T. Roberts ▼ 79'
  10. 11O. Farmer
  11. 9N. Fraser ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 17T. Barnett ▲ 62'
  2. 14F. Mabete ▲ 69'
  3. 16J. Hodnett ▲ 69'
  4. 15T. Ojinnaka ▲ 69'
  5. 12J. Scott ▲ 79'

Thống kê

11
00

So sánh

26Trận đấu37
41Ghi được54
57Thủng lưới62
1.58Bàn thắng mỗi trận1.46
2Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu