Câu lạc bộ bóng đá Reading U21 vs Derby County U21
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading U21 0-1 Derby County U21 tại Premier League 2 Division One, 17 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading U21 thắng 1, hòa 0, Derby County U21 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League 2 Division One · Group 1 · Vòng 14
- Phong độ
- WLLLW Câu lạc bộ bóng đá Reading U21
- LLLWD Derby County U21
- 26' F. Turley
- HT0-0
- 46' ▲ N. McAndrew ▼ J. Davidson
- 54' L. Omoregie
- 62' ▲ J. Okine-Peters ▼ E. Osho
- 65' C. Allen
- 70' ▲ T. Gill ▼ R. Moloney
- 76' ▲ E. Ilesanmi ▼ J. Osong
- 77' ▲ L. Howard ▼ M. Stickland
- 83' 0-1 T. Gill
- 86' J. Perry
- 86' L. Wheeldon
- 90'+3 J. Okine-Peters
- 90'+1 ▲ V. George ▼ L. Omoregie
- 90'+1 ▲ R. Canoville ▼ C. Allen
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Boyce-Clarke
- 5M. Stickland ▼ 77'
- 6L. Holzman
- 3B. Beacroft
- 7E. Osho ▼ 62'
- 2A. Ahmed
- 10C. Wellens
- 4J. Senga-Ngoyi
- 8J. Borgnis
- 11J. Barough
- 9L. Omoregie ▼ 90'
Dự bị 5
- 14J. Okine-Peters ▲ 62'
- 15L. Howard ▲ 77'
- 12V. George ▲ 90'
- 16K. Source
- 13T. Norcott
- 1H. Evans
- 3R. Moloney ▼ 70'
- 5D. Cox
- 6K. Robinson
- 7J. Perry
- 4D. Robinson
- 8C. Allen ▼ 90'
- 2F. Turley
- 9L. Wheeldon
- 11J. Davidson ▼ 46'
- 10J. Osong ▼ 76'
Dự bị 5
- 16N. McAndrew ▲ 46'
- 15T. Gill ▲ 70'
- 14E. Ilesanmi ▲ 76'
- 12R. Canoville ▲ 90'
- 13J. Shattell
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 61 - 23 | +38 | 47 | |
| 2 | 20 | 49 - 30 | +19 | 45 | |
| 3 | 20 | 51 - 30 | +21 | 38 | |
| 4 | 20 | 30 - 24 | +6 | 38 | |
| 5 | 20 | 45 - 31 | +14 | 36 | |
| 6 | 20 | 44 - 35 | +9 | 35 | |
| 7 | 20 | 38 - 31 | +7 | 34 | |
| 8 | 20 | 44 - 38 | +6 | 33 | |
| 9 | 20 | 39 - 37 | +2 | 32 | |
| 10 | 20 | 39 - 30 | +9 | 31 | |
| 11 | 20 | 39 - 22 | +17 | 30 | |
| 12 | 20 | 41 - 43 | -2 | 29 | |
| 13 | 20 | 48 - 35 | +13 | 28 | |
| 14 | 20 | 30 - 36 | -6 | 28 | |
| 15 | 20 | 32 - 28 | +4 | 27 | |
| 16 | 20 | 29 - 31 | -2 | 27 | |
| 17 | 20 | 27 - 32 | -5 | 25 | |
| 18 | 20 | 33 - 42 | -9 | 25 | |
| 19 | 20 | 27 - 43 | -16 | 22 | |
| 20 | 20 | 26 - 45 | -19 | 21 | |
| 21 | 20 | 31 - 47 | -16 | 20 | |
| 22 | 20 | 35 - 47 | -12 | 19 | |
| 23 | 20 | 27 - 43 | -16 | 19 | |
| 24 | 20 | 29 - 49 | -20 | 18 | |
| 25 | 20 | 26 - 43 | -17 | 15 | |
| 26 | 20 | 26 - 51 | -25 | 12 |
So sánh
30Trận đấu30
39Ghi được42
72Thủng lưới65
1.3Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai20