Câu lạc bộ bóng đá Southampton U21 vs Stoke City U21
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton U21 2-0 Stoke City U21 tại Premier League 2 Division One, 14 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Southampton U21 thắng 4, hòa 0, Stoke City U21 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League 2 Division One · Group 2 · Vòng 10
- Sân vận động
- Staplewood Training Ground, Southampton, Hampshire
- Trọng tài
- J. Miles
- Phong độ
- DWDLW Câu lạc bộ bóng đá Southampton U21
- LDLLW Stoke City U21
- 9' G. Lewis
- 44' G. Adebambo
- HT0-0
- 46' ▲ M. Carson ▼ O. Lancashire
- 46' ▲ L. Payne ▼ V. Livramento
- 55' ▲ J. Mears ▼ L. Badley-Morgan
- 65' ▲ D. McGuinness ▼ J. Holland-Wilkinson
- 69' J. Bree · K. Doyle 1-0
- 73' ▲ J. Robinson ▼ A. Armstrong
- 76' ▲ J. Squires ▼ K. Doyle
- 76' D. Ballard · A. Stepien-Iwumene 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1O. Wright
- 5O. Lancashire ▼ 46'
- 4J. Bree
- 2V. Livramento ▼ 46'
- 3J. Meghoma
- 10K. Doyle ▼ 76'
- 6C. Bragg
- 8A. Stepien-Iwumene
- 9A. Armstrong ▼ 73'
- 7D. Ballard
- 11S. Amo-Ameyaw
Dự bị 5
- 14M. Carson ▲ 46'
- 12L. Payne ▲ 46'
- 16J. Robinson ▲ 73'
- 15J. Squires ▲ 76'
- 13J. Stewart
- 1T. Jackson
- 2L. Macari
- 6L. Badley-Morgan ▼ 55'
- 5D. Okagbue
- 4G. Lewis
- 7K. Reddin
- 11J. Griffiths
- 3G. Adebambo
- 8W. Smith
- 9D. James-Taylor
- 10J. Holland-Wilkinson ▼ 65'
Dự bị 4
- 15J. Mears ▲ 55'
- 16D. McGuinness ▲ 65'
- 14S. Singh
- 12J. Roney
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 28 | +26 | 42 | |
| 1 | 26 | 80 - 31 | +49 | 59 | |
| 2 | 20 | 53 - 29 | +24 | 42 | |
| 2 | 26 | 46 - 29 | +17 | 46 | |
| 3 | 26 | 55 - 42 | +13 | 43 | |
| 3 | 20 | 44 - 28 | +16 | 41 | |
| 4 | 26 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 4 | 20 | 47 - 35 | +12 | 37 | |
| 5 | 20 | 46 - 35 | +11 | 33 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 41 | |
| 6 | 26 | 58 - 49 | +9 | 39 | |
| 6 | 20 | 41 - 38 | +3 | 30 | |
| 7 | 26 | 39 - 40 | -1 | 34 | |
| 7 | 20 | 46 - 49 | -3 | 26 | |
| 8 | 25 | 39 - 49 | -10 | 32 | |
| 8 | 20 | 35 - 41 | -6 | 23 | |
| 9 | 20 | 37 - 44 | -7 | 20 | |
| 9 | 26 | 46 - 64 | -18 | 30 | |
| 10 | 26 | 42 - 52 | -10 | 29 | |
| 10 | 20 | 26 - 45 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 13 - 70 | -57 | 1 | |
| 11 | 26 | 39 - 49 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 39 - 50 | -11 | 28 | |
| 13 | 26 | 34 - 46 | -12 | 28 | |
| 14 | 25 | 27 - 57 | -30 | 16 |
So sánh
31Trận đấu28
81Ghi được41
46Thủng lưới60
2.61Bàn thắng mỗi trận1.46
7Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai22