Nottingham Forest F.C. U21 vs West Bromwich Albion U21
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. U21 0-0 West Bromwich Albion U21 tại Premier League 2 Division One, 27 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. U21 thắng 3, hòa 1, West Bromwich Albion U21 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League 2 Division One · Group 2 · Vòng 9
- Sân vận động
- Meadow Lane, Nottingham, Nottinghamshire
- Trọng tài
- A. Jackson
- Phong độ
- WDLWL Nottingham Forest F.C. U21
- LLDWW West Bromwich Albion U21
- 36' ▲ Trialist A ▼ J. Malcolm
- 36' ▲ A. Higgins ▼ R. Richards
- HT0-0
- 46' ▲ C. Nguepissi ▼ R. Hall
- 46' ▲ Trialist A ▼ J. Andrews
- 61' J. McDonnell
- 72' ▲ A. Gibson-Hammond ▼ A. Mighten
- 90'+2 ▲ K. McAdam ▼ J. Perkins
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Bott
- 2B. Hammond
- 5Z. Abbott
- 8O. Hammond
- 6J. McDonnell
- 4S. Collins
- 7J. Perkins ▼ 90'
- 3J. Powell
- 10J. Larsson
- 11A. Mighten ▼ 72'
- 9D. Osong
Dự bị 5
- 14A. Gibson-Hammond ▲ 72'
- 15K. McAdam ▲ 90'
- 12R. Hammond
- 16Jack Thompson
- 17B. Perry
- 1B. Foster-Theniger
- 2E. Ingram
- 5R. Hall ▼ 46'
- 3E. Humphries
- 6A. Haper-Bailey
- 9R. Richards ▼ 36'
- 8J. Andrews ▼ 46'
- 4M. Richards
- 10H. Whitwell
- 7J. Malcolm ▼ 36'
- 11R. Cleary
Dự bị 5
- 16Trialist A ▲ 46'
- 12A. Higgins ▲ 36'
- 15C. Nguepissi ▲ 46'
- 14Trialist A ▲ 46'
- 13B. Hudd
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 28 | +26 | 42 | |
| 1 | 26 | 80 - 31 | +49 | 59 | |
| 2 | 20 | 53 - 29 | +24 | 42 | |
| 2 | 26 | 46 - 29 | +17 | 46 | |
| 3 | 26 | 55 - 42 | +13 | 43 | |
| 3 | 20 | 44 - 28 | +16 | 41 | |
| 4 | 26 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 4 | 20 | 47 - 35 | +12 | 37 | |
| 5 | 20 | 46 - 35 | +11 | 33 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 41 | |
| 6 | 26 | 58 - 49 | +9 | 39 | |
| 6 | 20 | 41 - 38 | +3 | 30 | |
| 7 | 26 | 39 - 40 | -1 | 34 | |
| 7 | 20 | 46 - 49 | -3 | 26 | |
| 8 | 25 | 39 - 49 | -10 | 32 | |
| 8 | 20 | 35 - 41 | -6 | 23 | |
| 9 | 20 | 37 - 44 | -7 | 20 | |
| 9 | 26 | 46 - 64 | -18 | 30 | |
| 10 | 26 | 42 - 52 | -10 | 29 | |
| 10 | 20 | 26 - 45 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 13 - 70 | -57 | 1 | |
| 11 | 26 | 39 - 49 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 39 - 50 | -11 | 28 | |
| 13 | 26 | 34 - 46 | -12 | 28 | |
| 14 | 25 | 27 - 57 | -30 | 16 |
So sánh
31Trận đấu27
57Ghi được58
45Thủng lưới46
1.84Bàn thắng mỗi trận2.15
12Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai28