Newcastle United U21 vs Nottingham Forest F.C. U21
Tỷ số chung cuộc: Newcastle United U21 2-1 Nottingham Forest F.C. U21 tại Premier League 2 Division One, 16 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Newcastle United U21 thắng 3, hòa 1, Nottingham Forest F.C. U21 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League 2 Division One · Group 2 · Vòng 3
- Trọng tài
- G. Rhodes
- Phong độ
- LLLLL Newcastle United U21
- DLWLW Nottingham Forest F.C. U21
- 12' J. Scott 1-0
- HT1-0
- 52' J. Scott 2-0
- 64' ▲ C. Wiggett ▼ N. Brookwell
- 64' ▲ J. Hackett-Valton ▼ M. Bondswell
- 65' ▲ J. McDonnell ▼ J. Larsson
- 71' 2-1 L. Mbe Soh · A. Konaté
- 78' ▲ L. Salmon ▼ A. Gibson-Hammond
- 88' ▲ C. Ferguson ▼ J. Scott
- 89' J. Hackett
- 90'+5 ▲ E. Stanton ▼ J. White
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Smith
- 5R. Savage
- 3M. Bondswell ▼ 64'
- 7J. Scott ▼ 88'
- 6A. Murphy
- 2N. Brookwell ▼ 64'
- 4N. Carlyon
- 10J. White ▼ 90'
- 9D. Stephenson
- 8J. Turner-Cook
- 11K. Crossley
Dự bị 5
- 14C. Wiggett ▲ 64'
- 12J. Hackett-Valton ▲ 64'
- 15C. Ferguson ▲ 88'
- 16E. Stanton ▲ 90'
- 13W. Brown
- 1G. Shelvey
- 6L. Mbe Soh
- 3A. Donnelly
- 5B. Hammond
- 10A. Konaté
- 8O. Hammond
- 7A. Gibson-Hammond ▼ 78'
- 4B. Fewster
- 2S. Collins
- 11J. Larsson ▼ 65'
- 9D. Taylor
Dự bị 5
- 15J. McDonnell ▲ 65'
- 14L. Salmon ▲ 78'
- 12R. Hammond
- 13J. Nadin
- 16J. Perkins
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 28 | +26 | 42 | |
| 1 | 26 | 80 - 31 | +49 | 59 | |
| 2 | 20 | 53 - 29 | +24 | 42 | |
| 2 | 26 | 46 - 29 | +17 | 46 | |
| 3 | 26 | 55 - 42 | +13 | 43 | |
| 3 | 20 | 44 - 28 | +16 | 41 | |
| 4 | 26 | 45 - 42 | +3 | 42 | |
| 4 | 20 | 47 - 35 | +12 | 37 | |
| 5 | 20 | 46 - 35 | +11 | 33 | |
| 5 | 26 | 50 - 39 | +11 | 41 | |
| 6 | 26 | 58 - 49 | +9 | 39 | |
| 6 | 20 | 41 - 38 | +3 | 30 | |
| 7 | 26 | 39 - 40 | -1 | 34 | |
| 7 | 20 | 46 - 49 | -3 | 26 | |
| 8 | 25 | 39 - 49 | -10 | 32 | |
| 8 | 20 | 35 - 41 | -6 | 23 | |
| 9 | 20 | 37 - 44 | -7 | 20 | |
| 9 | 26 | 46 - 64 | -18 | 30 | |
| 10 | 26 | 42 - 52 | -10 | 29 | |
| 10 | 20 | 26 - 45 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 13 - 70 | -57 | 1 | |
| 11 | 26 | 39 - 49 | -10 | 28 | |
| 12 | 26 | 39 - 50 | -11 | 28 | |
| 13 | 26 | 34 - 46 | -12 | 28 | |
| 14 | 25 | 27 - 57 | -30 | 16 |
So sánh
30Trận đấu31
40Ghi được57
57Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận1.84
3Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai30