Leicester City U23
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Liverpool F.C. U23

Leicester City U23 vs Liverpool F.C. U23

Tỷ số chung cuộc: Leicester City U23 0-4 Liverpool F.C. U23 tại Premier League 2 Division One, 25 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Leicester City U23 thắng 0, hòa 1, Liverpool F.C. U23 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League 2 Division One · Vòng 18
Trọng tài
G. Rollason
Phong độ
WWWLL Leicester City U23
DDWWW Liverpool F.C. U23
  1. 28' S. Flynn
  2. 37' J. Wormleighton
  3. 42' O. Beck
  4. 45'+1 T. Morton
  5. 45'+3 0-1 J. Norris · T. Morton
  6. HT0-1
  7. 46' D. Corness H. Elliott
  8. 48' I. Hughes B. Nelson
  9. 49' 0-2 J. Bearne · O. Beck
  10. 60' 0-3 L. Stewart · J. Bearne
  11. 61' T. Pennant T. Maswanhise
  12. 61' J. Balagizi L. Stewart
  13. 72' L. Clarkson
  14. 74' E. Fitzhugh C. Popov
  15. 82' J. Quansah O. Beck
  16. 84' 0-4 J. Balagizi
  17. FT0-4

Đội hình

Leicester City U23 HLV: B. Petty
  1. 1B. Young
  2. 6B. Nelson ▼ 48'
  3. 8T. Suengchitthawon
  4. 3L. Brunt
  5. 5S. Flynn
  6. 7Wanya Marçal
  7. 11T. Maswanhise ▼ 61'
  8. 2J. Wormleighton
  9. 4S. Braybrooke
  10. 10W. Alves
  11. 9C. Popov ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 12I. Hughes ▲ 48'
  2. 14T. Pennant ▲ 61'
  3. 15E. Fitzhugh ▲ 74'
  4. 13K. Chibueze
  5. 16K. Pennant
Liverpool F.C. U23 HLV: B. Lewtas
  1. 1H. Davies
  2. 4R. Williams
  3. 3O. Beck ▼ 82'
  4. 5B. Koumetio
  5. 11J. Norris
  6. 7J. Bearne
  7. 6L. Clarkson
  8. 10H. Elliott ▼ 46'
  9. 2C. Bradley
  10. 8T. Morton
  11. 9L. Stewart ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 14D. Corness ▲ 46'
  2. 16J. Balagizi ▲ 61'
  3. 12J. Quansah ▲ 82'
  4. 15T. Clayton
  5. 13O. Kelly

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fulham F.C. U23
26 64 - 27 +37 62
1
Manchester City F.C. U23
26 65 - 32 +33 54
2
West Ham United U23
26 59 - 39 +20 48
2
Wolverhampton Wanderers F.C. U23
26 46 - 37 +9 47
3
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U23
26 56 - 48 +8 41
3
Stoke City U23
26 34 - 36 -2 43
4
Liverpool F.C. U23
26 47 - 37 +10 40
4
Nottingham Forest F.C. U23
26 52 - 31 +21 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City U23
26 64 - 52 +12 39
5
Crystal Palace F.C. U23
26 54 - 50 +4 39
6
Burnley F.C. U23
26 46 - 39 +7 39
6
Manchester Utd U23
26 46 - 43 +3 39
7
Câu lạc bộ bóng đá Southampton U23
26 45 - 42 +3 39
7
Tottenham Hotspur U23
26 49 - 45 +4 37
8
Leicester City U23
26 38 - 53 -15 37
8
Newcastle United U23
26 51 - 56 -5 38
9
Blackburn Rovers U23
26 50 - 56 -6 35
9
West Bromwich Albion U23
26 44 - 54 -10 35
10
Aston Villa F.C. U23
26 53 - 51 +2 32
10
Brighton & Hove Albion U23
26 41 - 41 0 34
11
Birmingham City U23
26 34 - 51 -17 26
11
Everton F.C. U23
26 33 - 54 -21 29
12
Chelsea F.C. Reserves and Academy
26 39 - 47 -8 28
12
Middlesbrough U23
26 31 - 50 -19 26
13
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U23
26 35 - 49 -14 24
13
Leeds United U23
26 44 - 49 -5 27
14
Câu lạc bộ bóng đá Reading U23
26 32 - 56 -24 23
14
Derby County U23
26 31 - 58 -27 15

So sánh

27Trận đấu26
40Ghi được47
53Thủng lưới37
1.48Bàn thắng mỗi trận1.81
4Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu