Câu lạc bộ bóng đá Southampton U23
4 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Nottingham Forest F.C. U23

Câu lạc bộ bóng đá Southampton U23 vs Nottingham Forest F.C. U23

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Southampton U23 4-2 Nottingham Forest F.C. U23 tại Premier League 2 Division One, 26 tháng 2, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League 2 Division One · Vòng 14
Sân vận động
St. Mary's Stadium, Southampton, Hampshire
Trọng tài
J. Durkin
Phong độ
WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton U23
WWDWL Nottingham Forest F.C. U23
  1. 18' O. Hammond
  2. 41' J. Smith · K. Olaigbe 1-0
  3. 43' Baba Fernandes R. Harbottle
  4. HT1-0
  5. 46' A. Gibson-Hammond O. Hammond
  6. 50' K. Olaigbe · T. Small 2-0
  7. 53' L. Pearce · L. Payne 3-0
  8. 55' L. Salmon F. Back
  9. 56' 3-1 A. Gibson-Hammond
  10. 58' Z. Otseh-Taiwo D. Edwards
  11. 60' E. Burnett W. Smallbone
  12. 68' T. Small
  13. 70' 3-2 A. Konaté · A. Gibson-Hammond
  14. 71' S. Bellis J. Smith
  15. 77' S. Bellis
  16. 88' K. Chauke
  17. 89' B. Fewster
  18. 90'+3 L. Payne
  19. 90'+4 L. Pearce · S. Bellis 4-2
  20. FT4-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Southampton U23 HLV: D. Horseman
  1. 1O. Wright
  2. 4O. Lancashire
  3. 2L. Payne
  4. 3T. Small
  5. 5N. Lawrence
  6. 8W. Smallbone ▼ 60'
  7. 7J. Smith ▼ 71'
  8. 6K. Chauke
  9. 10D. Edwards ▼ 58'
  10. 11K. Olaigbe
  11. 9L. Pearce

Dự bị 5

  1. 14Z. Otseh-Taiwo ▲ 58'
  2. 15E. Burnett ▲ 60'
  3. 16S. Bellis ▲ 71'
  4. 12B. Smales-Braithwaite
  5. 13J. Jeffries
Nottingham Forest F.C. U23 HLV: A. Reid
  1. 1N. Hogarth
  2. 4R. Rama
  3. 6R. Harbottle ▼ 43'
  4. 2F. Back ▼ 55'
  5. 3A. Donnelly
  6. 5J. Barnes
  7. 8O. Hammond ▼ 46'
  8. 7B. Fewster
  9. 11J. Larsson
  10. 10A. Konaté
  11. 9W. Swan

Dự bị 5

  1. 15Baba Fernandes ▲ 43'
  2. 14A. Gibson-Hammond ▲ 46'
  3. 16L. Salmon ▲ 55'
  4. 17M. Saraiva
  5. 12K. Willows

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fulham F.C. U23
26 64 - 27 +37 62
1
Manchester City F.C. U23
26 65 - 32 +33 54
2
West Ham United U23
26 59 - 39 +20 48
2
Wolverhampton Wanderers F.C. U23
26 46 - 37 +9 47
3
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal U23
26 56 - 48 +8 41
3
Stoke City U23
26 34 - 36 -2 43
4
Liverpool F.C. U23
26 47 - 37 +10 40
4
Nottingham Forest F.C. U23
26 52 - 31 +21 42
5
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City U23
26 64 - 52 +12 39
5
Crystal Palace F.C. U23
26 54 - 50 +4 39
6
Burnley F.C. U23
26 46 - 39 +7 39
6
Manchester Utd U23
26 46 - 43 +3 39
7
Câu lạc bộ bóng đá Southampton U23
26 45 - 42 +3 39
7
Tottenham Hotspur U23
26 49 - 45 +4 37
8
Leicester City U23
26 38 - 53 -15 37
8
Newcastle United U23
26 51 - 56 -5 38
9
Blackburn Rovers U23
26 50 - 56 -6 35
9
West Bromwich Albion U23
26 44 - 54 -10 35
10
Aston Villa F.C. U23
26 53 - 51 +2 32
10
Brighton & Hove Albion U23
26 41 - 41 0 34
11
Birmingham City U23
26 34 - 51 -17 26
11
Everton F.C. U23
26 33 - 54 -21 29
12
Chelsea F.C. Reserves and Academy
26 39 - 47 -8 28
12
Middlesbrough U23
26 31 - 50 -19 26
13
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland U23
26 35 - 49 -14 24
13
Leeds United U23
26 44 - 49 -5 27
14
Câu lạc bộ bóng đá Reading U23
26 32 - 56 -24 23
14
Derby County U23
26 31 - 58 -27 15

So sánh

32Trận đấu33
52Ghi được65
57Thủng lưới50
1.63Bàn thắng mỗi trận1.97
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn20
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu