Câu lạc bộ bóng đá Reading U23 vs Câu lạc bộ bóng đá Southampton U23
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Reading U23 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Southampton U23 tại Premier League 2 Division One, 25 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Reading U23 thắng 0, hòa 1, Câu lạc bộ bóng đá Southampton U23 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League 2 Division One · Vòng 7
- Sân vận động
- Select Car Leasing Stadium, Reading, Berkshire
- Trọng tài
- S. Jackson
- Phong độ
- WLDWL Câu lạc bộ bóng đá Reading U23
- WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Southampton U23
- 28' R. Finnigan
- HT0-0
- 46' ▲ K. Abrefa ▼ T. Holmes
- 55' 0-1 D. Ballard · C. Watts
- 56' ▲ J. Senga ▼ Felipe Araruna
- 56' ▲ K. Doyle ▼ R. Finnigan
- 68' ▲ J. Smith ▼ D. Ballard
- 76' ▲ M. Rowley ▼ M. Talent-Aryeetey
- 87' C. Watts
- 88' M. Carson
- 90'+2 ▲ E. Burnett ▼ M. Carson
- FT0-1
Đội hình
- 1H. Collins
- 5T. Holmes ▼ 46'
- 3I. Samuels
- 6L. Holzman
- 4Felipe Araruna ▼ 56'
- 8C. Osorio
- 7M. Talent-Aryeetey ▼ 76'
- 2T. Ashcroft
- 11K. Ehibhatiomhan
- 9J. Clarke
- 10Mamadi Camará
Dự bị 5
- 16K. Abrefa ▲ 46'
- 12J. Senga ▲ 56'
- 14M. Rowley ▲ 76'
- 17C. Vickers
- 15R. Scott
- 1J. Bycroft
- 5O. Lancashire
- 4O. Olufunwa
- 2D. Simeu
- 7Z. Otseh-Taiwo
- 3M. Carson ▼ 90'
- 9D. Ballard ▼ 68'
- 10C. Watts
- 6K. Chauke
- 8R. Finnigan ▼ 56'
- 11K. Olaigbe
Dự bị 5
- 12K. Doyle ▲ 56'
- 15J. Smith ▲ 68'
- 14E. Burnett ▲ 90'
- 13O. Wright
- 16T. Davey
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 27 | +37 | 62 | |
| 1 | 26 | 65 - 32 | +33 | 54 | |
| 2 | 26 | 59 - 39 | +20 | 48 | |
| 2 | 26 | 46 - 37 | +9 | 47 | |
| 3 | 26 | 56 - 48 | +8 | 41 | |
| 3 | 26 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 4 | 26 | 47 - 37 | +10 | 40 | |
| 4 | 26 | 52 - 31 | +21 | 42 | |
| 5 | 26 | 64 - 52 | +12 | 39 | |
| 5 | 26 | 54 - 50 | +4 | 39 | |
| 6 | 26 | 46 - 39 | +7 | 39 | |
| 6 | 26 | 46 - 43 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 45 - 42 | +3 | 39 | |
| 7 | 26 | 49 - 45 | +4 | 37 | |
| 8 | 26 | 38 - 53 | -15 | 37 | |
| 8 | 26 | 51 - 56 | -5 | 38 | |
| 9 | 26 | 50 - 56 | -6 | 35 | |
| 9 | 26 | 44 - 54 | -10 | 35 | |
| 10 | 26 | 53 - 51 | +2 | 32 | |
| 10 | 26 | 41 - 41 | 0 | 34 | |
| 11 | 26 | 34 - 51 | -17 | 26 | |
| 11 | 26 | 33 - 54 | -21 | 29 | |
| 12 | 26 | 39 - 47 | -8 | 28 | |
| 12 | 26 | 31 - 50 | -19 | 26 | |
| 13 | 26 | 35 - 49 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 44 - 49 | -5 | 27 | |
| 14 | 26 | 32 - 56 | -24 | 23 | |
| 14 | 26 | 31 - 58 | -27 | 15 |
So sánh
32Trận đấu32
38Ghi được52
74Thủng lưới57
1.19Bàn thắng mỗi trận1.63
2Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn22
13Hiệp hai24