Trận đấu
65
Bàn thắng mỗi trận
2.72
Cả hai cùng ghi bàn
58.46%
Trên 2.5 bàn
50.77%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 27 | 41.54% |
| Hòa | 17 | 26.15% |
| Thắng sân khách | 21 | 32.31% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Real Bedford | 20 | 3.33 |
| 2 | Bury Town | 15 | 2.5 |
| 3 | Leiston | 13 | 2.17 |
| 4 | Bromsgrove Sporting | 12 | 2 |
| 5 | Alvechurch | 11 | 1.83 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Alvechurch | 2 | 0.33 |
| 2 | Kettering Town | 2 | 0.33 |
| 3 | Anstey Nomads | 5 | 0.83 |
| 4 | Bromsgrove Sporting | 5 | 0.83 |
| 5 | Bury Town | 6 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 61 | 4 | 93.85% |
| 1.5 | 52 | 13 | 80% |
| 2.5 | 33 | 32 | 50.77% |
| 3.5 | 17 | 48 | 26.15% |
| 4.5 | 8 | 57 | 12.31% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 16 | 7 | 2 |
| Hòa | 9 | 6 | 8 |
| Thắng sân khách | 2 | 4 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 11 | 16.92% |
| 1 – 2 | 6 | 9.23% |
| 0 – 1 | 5 | 7.69% |
| 2 – 0 | 5 | 7.69% |
| 2 – 1 | 5 | 7.69% |
| 0 – 0 | 4 | 6.15% |
| 1 – 0 | 4 | 6.15% |
| 1 – 3 | 4 | 6.15% |
| 3 – 1 | 4 | 6.15% |
| 0 – 2 | 3 | 4.62% |