Whitby Town F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Morpeth Town

Whitby Town F.C. vs Morpeth Town

Tỷ số chung cuộc: Whitby Town F.C. 3-1 Morpeth Town tại Non League Premier - Northern, 16 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Whitby Town F.C. thắng 4, hòa 1, Morpeth Town thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Non League Premier - Northern · Northern · Vòng 38
Sân vận động
Turnbull Ground, Whitby, North Yorkshire
Phong độ
LWLLW Whitby Town F.C.
LWDWL Morpeth Town
  1. 10' M. Howells 1-0
  2. 30' A. Haswell 2-0
  3. 45' S. Walker 3-0
  4. HT3-0
  5. 65' 3-1 N. Bollado
  6. 76' H. Beeden
  7. FT3-1

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radcliffe F.C.
40 103 - 58 +45 87
2
Macclesfield Town F.C.
40 84 - 47 +37 77
3
Marine A.F.C.
40 87 - 44 +43 76
4
Warrington Rylands 1906 F.C.
40 65 - 42 +23 75
5
Worksop Town F.C.
40 72 - 49 +23 70
6
Hyde United F.C.
40 68 - 48 +20 67
7
Ashton United F.C.
40 73 - 63 +10 67
8
Gainsborough Trinity F.C.
40 66 - 63 +3 63
9
Lancaster City F.C.
40 60 - 62 -2 62
10
Guiseley A.F.C.
40 69 - 63 +6 61
11
Ilkeston Town
40 69 - 62 +7 60
12
Whitby Town F.C.
40 60 - 50 +10 56
13
Morpeth Town
40 76 - 81 -5 50
14
F.C. United of Manchester
40 55 - 77 -22 48
15
Matlock Town
40 62 - 77 -15 47
16
Bamber Bridge F.C.
40 63 - 82 -19 47
17
Workington A.F.C.
40 67 - 81 -14 44
18
Basford United F.C.
40 44 - 65 -21 37
19
Bradford Park Avenue A.F.C.
40 50 - 85 -35 30
20
Stafford Rangers F.C.
40 36 - 81 -45 30
21
Atherton Collieries A.F.C.
40 47 - 96 -49 25
22
Marske United F.C.
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu49
86Ghi được94
68Thủng lưới94
1.72Bàn thắng mỗi trận1.92
12Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn35
42Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu