Trận đấu
64
Bàn thắng mỗi trận
3.25
Cả hai cùng ghi bàn
59.38%
Trên 2.5 bàn
64.06%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 32 | 50% |
| Hòa | 12 | 18.75% |
| Thắng sân khách | 20 | 31.25% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Enfield Town | 20 | 3.33 |
| 2 | Ramsgate | 15 | 2.5 |
| 3 | Dulwich Hamlet | 14 | 2.33 |
| 4 | Aveley | 12 | 2 |
| 5 | Carshalton Athletic | 12 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Carshalton Athletic | 5 | 0.83 |
| 2 | Cray Wanderers | 5 | 1 |
| 3 | Lewes | 5 | 0.83 |
| 4 | Cheshunt | 6 | 1 |
| 5 | Burgess Hill Town | 7 | 1.17 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 61 | 3 | 95.31% |
| 1.5 | 54 | 10 | 84.38% |
| 2.5 | 41 | 23 | 64.06% |
| 3.5 | 31 | 33 | 48.44% |
| 4.5 | 17 | 47 | 26.56% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 21 | 3 | 2 |
| Hòa | 10 | 5 | 4 |
| Thắng sân khách | 1 | 4 | 14 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 6 | 9.38% |
| 2 – 0 | 5 | 7.81% |
| 2 – 2 | 5 | 7.81% |
| 3 – 2 | 5 | 7.81% |
| 0 – 2 | 4 | 6.25% |
| 1 – 1 | 4 | 6.25% |
| 1 – 2 | 4 | 6.25% |
| 3 – 1 | 4 | 6.25% |
| 0 – 0 | 3 | 4.69% |
| 2 – 1 | 3 | 4.69% |