Trận đấu
72
Bàn thắng mỗi trận
3.06
Cả hai cùng ghi bàn
65.28%
Trên 2.5 bàn
61.11%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 34 | 47.22% |
| Hòa | 13 | 18.06% |
| Thắng sân khách | 25 | 34.72% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Boreham Wood | 16 | 2.67 |
| 2 | Harrogate Town | 15 | 2.5 |
| 3 | AFC Fylde | 13 | 2.17 |
| 4 | Carlisle | 13 | 2.17 |
| 5 | Southend | 12 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Aldershot Town | 4 | 0.67 |
| 2 | Hartlepool | 4 | 0.67 |
| 3 | Sutton Utd | 6 | 1 |
| 4 | Eastleigh | 7 | 1.17 |
| 5 | Kidderminster Harriers | 7 | 1.17 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 72 | 0 | 100% |
| 1.5 | 58 | 14 | 80.56% |
| 2.5 | 44 | 28 | 61.11% |
| 3.5 | 27 | 45 | 37.5% |
| 4.5 | 15 | 57 | 20.83% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 16 | 2 | 5 |
| Hòa | 13 | 8 | 10 |
| Thắng sân khách | 5 | 3 | 10 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 9 | 12.5% |
| 1 – 1 | 8 | 11.11% |
| 2 – 1 | 7 | 9.72% |
| 1 – 3 | 6 | 8.33% |
| 3 – 2 | 6 | 8.33% |
| 0 – 1 | 5 | 6.94% |
| 1 – 2 | 5 | 6.94% |
| 2 – 2 | 4 | 5.56% |
| 0 – 2 | 3 | 4.17% |
| 2 – 0 | 3 | 4.17% |