Tamworth F.C.
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Braintree Town F.C.

Tamworth F.C. vs Braintree Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 5-1 Braintree Town F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 5, hòa 1, Braintree Town F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 46
Phong độ
WLWLD Tamworth F.C.
LDLWW Braintree Town F.C.
  1. 7' S. Mols · L. Fairlamb 1-0
  2. 22' 1-1 L. Walker · M. Dibley-Dias
  3. 29' D. Creaney 2-1
  4. 34' S. Mols
  5. HT2-1
  6. 47' S. Mols 3-1
  7. 51' C. Ansenphản lưới 4-1
  8. 61' J. Vennings G. Babic
  9. 61' S. Kamara T. Smith
  10. 64' B. Milnes J. Riley
  11. 64' R. Maher B. Acquaye
  12. 70' A. Bates T. Kurtaran
  13. 70' T. Tonks D. Creaney
  14. 70' J. Akinde A. Hadi
  15. 79' B. Drake
  16. 81' T. McGlinchey S. Mols
  17. 83' E. Okunowo M. Dibley-Dias
  18. 83' E. Thorpe B. Drake
  19. 83' O. Lynch · L. Fairlamb 5-1
  20. FT5-1

Đội hình

Tamworth F.C.
  1. 1J. Singh
  2. 2M. Curley
  3. 18J. Cullinane-Liburd
  4. 5K. Digie
  5. 11L. Fairlamb
  6. 14S. Mols ▼ 81'
  7. 42T. Kurtaran ▼ 70'
  8. 16J. Riley ▼ 64'
  9. 24B. Acquaye ▼ 64'
  10. 39D. Creaney ▼ 70'
  11. 27O. Lynch

Dự bị 7

  1. 26H. Hollis
  2. 8B. Milnes ▲ 64'
  3. 6A. Bates ▲ 70'
  4. 4T. Tonks ▲ 70'
  5. 19T. McGlinchey ▲ 81'
  6. 31R. Maher ▲ 64'
  7. 45R. Howley
Braintree Town F.C.
  1. 13C. Ansen
  2. 8R. Battrum
  3. 2A. Francis-Clarke
  4. 32J. Clarridge
  5. 21B. Drake ▼ 83'
  6. 15T. Smith ▼ 61'
  7. 19M. Dibley-Dias ▼ 83'
  8. 11C. Cooper
  9. 10A. Hadi ▼ 70'
  10. 16G. Babic ▼ 61'
  11. 9L. Walker

Dự bị 6

  1. 5M. Omrore
  2. 6J. Vennings ▲ 61'
  3. 14J. Akinde ▲ 70'
  4. 18S. Kamara ▲ 61'
  5. 33E. Okunowo ▲ 83'
  6. 39E. Thorpe ▲ 83'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu63
94Ghi được62
85Thủng lưới100
1.47Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu