Aldershot Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Sutton Utd

Aldershot Town F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Aldershot Town F.C. 2-2 Sutton Utd tại Conference Premier, 3 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldershot Town F.C. thắng 2, hòa 5, Sutton Utd thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 42
Phong độ
DWDWL Aldershot Town F.C.
WWLLD Sutton Utd
  1. 1' B. Topalloj
  2. 5' C. Stewart · R. Sheckleford 1-0
  3. 15' J. Eccleston
  4. 16' R. Hill11m 2-0
  5. 20' 2-1 L. Simper · D. Ogbonna
  6. HT2-1
  7. 46' D. Tetek J. Henry
  8. 59' T. Widdrington R. Sheckleford
  9. 61' T. Byron J. J. Harris
  10. 62' O. Scott
  11. 72' O. Scott
  12. 72' O. Scott
  13. 73' 2-2 L. Simper11m
  14. 75' R. Hill
  15. 77' C. Bell
  16. 77' S. Inwood B. Peart
  17. 86' C. Bell
  18. 86' C. Bell
  19. 87' R. J. Ruiz Ortiz D. Ogbonna
  20. 88' J. Taylor
  21. 90'+5 K. Thomas
  22. 90'+1 K. Thomas C. Stewart
  23. 90'+1 J. Barrett
  24. 90'+2 D. Rodari B. Njoku
  25. FT2-2

Đội hình

Aldershot Town F.C. HLV: John Coleman
  1. 41C. Boyce-Clarke
  2. 31R. Sheckleford ▼ 59'
  3. 15C. Grogan
  4. 25W. Nightingale
  5. 22O. Scott
  6. 11B. Peart ▼ 77'
  7. 19R. Hill
  8. 7C. Hargreaves
  9. 20C. Stewart ▼ 90'
  10. 17J. Henry ▼ 46'
  11. 24C. Warren

Dự bị 7

  1. 16P. Nash
  2. 6T. Widdrington ▲ 59'
  3. 9K. Thomas ▲ 90'
  4. 10J. Barrett ▲ 90'
  5. 23H. Ghandour
  6. 33S. Inwood ▲ 77'
  7. 34D. Tetek ▲ 46'
Sutton Utd HLV: Jon Meeney
  1. 1J. Sims
  2. 50K. Donkor
  3. 26J. Eccleston
  4. 14E. Pruti
  5. 39B. Topalloj
  6. 23J. J. Harris ▼ 61'
  7. 25J. Taylor
  8. 8L. Simper
  9. 34B. Njoku ▼ 90'
  10. 37C. Bell
  11. 18D. Ogbonna ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 13C. Haigh
  2. 9D. Rodari ▲ 90'
  3. 36D. Urpens
  4. 40R. J. Ruiz Ortiz ▲ 87'
  5. 47D. Eze
  6. 51T. Byron ▲ 61'
  7. 52D. Cashman

Thống kê

14
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu61
99Ghi được93
111Thủng lưới113
1.65Bàn thắng mỗi trận1.52
9Giữ sạch lưới11
44Trên 2.5 bàn40
57Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu