F.C. Halifax Town
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Carlisle United F.C

F.C. Halifax Town vs Carlisle United F.C

Tỷ số chung cuộc: F.C. Halifax Town 0-1 Carlisle United F.C tại Conference Premier, 24 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: F.C. Halifax Town thắng 0, hòa 0, Carlisle United F.C thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 40
Phong độ
WLWLW F.C. Halifax Town
DWDWL Carlisle United F.C
  1. HT0-0
  2. 65' R. Galvin
  3. 68' 0-1 R. Linney · J. Ellis
  4. 73' D. Ajiboye
  5. 73' J. Turner-Cooke
  6. 79' O. Bray W. Hugill
  7. 81' R. Linney
  8. 83' W. Smith
  9. 83' A. Davies D. Ajiboye
  10. 83' H. Parker R. Linney
  11. 88' D. Kawa T. Latty-Fairweather
  12. FT0-1

Đội hình

F.C. Halifax Town
  1. 1S. Johnson
  2. 19A. Warburton
  3. 15W. Smith
  4. 24A. Palmer
  5. 5S. Hobson
  6. 30C. Johnson
  7. 36T. Latty-Fairweather ▼ 88'
  8. 4W. Hugill ▼ 79'
  9. 8J. Hmami
  10. 27J. Turner-Cooke
  11. 9W. Harris

Dự bị 7

  1. 12N. Ford
  2. 16J. Mills
  3. 23D. Crowe
  4. 17O. Bray ▲ 79'
  5. 18F. Hoti
  6. 26B. Waters
  7. 22D. Kawa ▲ 88'
Carlisle United F.C HLV: Mark Hughes
  1. 1G. Breeze
  2. 37H. Macadam
  3. 5M. Feeney
  4. 4T. Thomas
  5. 12R. Galvin
  6. 18J. Ellis
  7. 20A. Gilliead
  8. 7D. Ajiboye ▼ 83'
  9. 16S. Wearne
  10. 10R. Linney ▼ 83'
  11. 29L. Armstrong

Dự bị 7

  1. 13A. Mair
  2. 2A. Davies ▲ 83'
  3. 3C. Harper
  4. 8C. Whelan
  5. 30H. Parker ▲ 83'
  6. 31H. Atkinson
  7. 38C. Conn-Clarke

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu57
93Ghi được107
75Thủng lưới65
1.52Bàn thắng mỗi trận1.88
19Giữ sạch lưới21
35Trên 2.5 bàn34
58Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu