Boston United F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Eastleigh F.C.

Boston United F.C. vs Eastleigh F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 1-2 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 0, hòa 1, Eastleigh F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 26
Phong độ
LDLLD Boston United F.C.
WDLDL Eastleigh F.C.
  1. 8' T. Eweka
  2. 9' G. Sloggett 1-0
  3. 25' 1-1 H. Saunders · A. Harris
  4. 44' M. Carson M. Lavinier
  5. HT1-1
  6. 47' J. Richards
  7. 57' K. Evans
  8. 58' 1-2 A. Blair · J. Lundstram
  9. 63' K. Aboh K. Donnelly
  10. 63' P. McCallum H. Saunders
  11. 63' W. Spiers S. Pearson
  12. 64' L. Giles J. Waite
  13. 81' G. Sloggett
  14. 84' L. Giles
  15. 88' J. Hiwula F. Maguire
  16. 89' A. Pierre
  17. 89' A. Wariuh J. Lundstram
  18. 90'+3 A. Crowther
  19. FT1-2

Đội hình

Boston United F.C. HLV: Graham Coughlan
  1. 1R. Lovett
  2. 40M. Lavinier ▼ 44'
  3. 4C. Teale
  4. 23A. Crowther
  5. 17A. Lankshear
  6. 26O. Gallagher
  7. 6G. Sloggett
  8. 19J. Richards
  9. 10F. Maguire ▼ 88'
  10. 11K. Donnelly ▼ 63'
  11. 14L. N. John-Lewis

Dự bị 7

  1. 44K. Barrett
  2. 8D. Hill
  3. 15M. Carson ▲ 44'
  4. 16J. Hiwula ▲ 88'
  5. 18T. Fogarty
  6. 24K. Aboh ▲ 63'
  7. 25L. Waldock
Eastleigh F.C. HLV: Kelvin Geoffrey Davis
  1. 1N. Townsend
  2. 4L. Humphries
  3. 16A. Pierre
  4. 6T. Eweka
  5. 20S. Pearson ▼ 63'
  6. 17J. Lundstram ▼ 89'
  7. 7K. Evans
  8. 14J. Waite ▼ 64'
  9. 27A. Harris
  10. 15H. Saunders ▼ 63'
  11. 11A. Blair

Dự bị 7

  1. 22J. McNamara
  2. 5L. Fernandez
  3. 9P. McCallum ▲ 63'
  4. 56W. Spiers ▲ 63'
  5. 18A. Wariuh ▲ 89'
  6. 49L. Giles ▲ 64'
  7. 31N. Maher

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu53
85Ghi được67
83Thủng lưới92
1.49Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới5
33Trên 2.5 bàn31
54Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu