Aldershot Town F.C. vs Wealdstone F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aldershot Town F.C. 4-1 Wealdstone F.C. tại Conference Premier, 30 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldershot Town F.C. thắng 5, hòa 1, Wealdstone F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 25
- Phong độ
- DWDWL Aldershot Town F.C.
- LDWLW Wealdstone F.C.
- 1' J. Henry · M. Penney 1-0
- 10' J. Barrett · D. Tetek 2-0
- 20' 2-1 C. McAvoy · S. Hassan
- 22' J. Cook
- 45' C. Warren · J. Barrett 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ C. Hargreaves ▼ J. Henry
- 60' ▲ R. Jones ▼ D. Tetek
- 70' R. Hill11m 4-1
- 72' ▲ O. Olomola ▼ S. Hassan
- 72' ▲ S. Turner ▼ O. Mussa
- 75' M. Penney
- 78' T. Agyemang
- 86' ▲ H. Ghandour ▼ J. Barrett
- 89' C. McAvoy
- 90' ▲ W. Armitage ▼ M. Penney
- FT4-1
Đội hình
- 41C. Boyce-Clarke
- 15C. Grogan
- 25W. Nightingale
- 33S. Inwood
- 42M. Penney ▼ 90'
- 19R. Hill
- 6T. Widdrington
- 34D. Tetek ▼ 60'
- 10J. Barrett ▼ 86'
- 17J. Henry ▼ 46'
- 24C. Warren
Dự bị 7
- 12K. Anderson
- 36W. Armitage ▲ 90'
- 23H. Ghandour ▲ 86'
- 7C. Hargreaves ▲ 46'
- 11R. Jones ▲ 60'
- 16P. Nash
- 9K. Thomas
- 1D. Baptiste
- 7E. Boldewijn
- 2J. Cook
- 5D. Woodman
- 22C. McAvoy
- 29J. Tiensia
- 11S. Hassan ▼ 72'
- 23T. Agyemang
- 4O. Mussa ▼ 72'
- 14M. Obiero
- 20N. Tshikuna
Dự bị 7
- 13E. Johnson
- 3A. Georgiou
- 8D. Kadji
- 9O. Olomola ▲ 72'
- 16M. Diarra
- 19D. Nkrumah
- 32S. Turner ▲ 72'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu62
99Ghi được91
111Thủng lưới90
1.65Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới15
44Trên 2.5 bàn33
57Hiệp hai50