Hartlepool United F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Tamworth F.C.

Hartlepool United F.C. vs Tamworth F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 1-1 Tamworth F.C. tại Conference Premier, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 1, hòa 4, Tamworth F.C. thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 12
Phong độ
LLWLL Hartlepool United F.C.
WLDLL Tamworth F.C.
  1. 43' C. John
  2. 45'+3 B. Topalloj
  3. HT0-0
  4. 50' 0-1 O. Lynch · B. Enoru
  5. 57' J. Miley B. Walker
  6. 57' V. Oliver D. Johnson
  7. 66' T. McGlinchey T. Roberts
  8. 71' V. Oliver · L. Charman 1-1
  9. 73' H. Sayer B. Enoru
  10. 75' N. Ferguson L. Charman
  11. 75' M. Dacosta Gonzalez M. Daly
  12. 76' H. Cartwright
  13. 84' I. Duku O. Lynch
  14. 84' S. Mols B. Milnes
  15. 90' T. Tonks
  16. 90'+1 T. McGlinchey
  17. FT1-1

Đội hình

Hartlepool United F.C. HLV: Simon Nicholas Grayson
  1. 1H. Cartwright
  2. 2J. Benn
  3. 5M. Kouogun
  4. 3C. John
  5. 23B. Topalloj
  6. 7J. Francis
  7. 28M. Daly ▼ 75'
  8. 38B. Walker ▼ 57'
  9. 14N. Sheron
  10. 9D. Johnson ▼ 57'
  11. 11L. Charman ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 4T. Parkes
  2. 8N. Ferguson ▲ 75'
  3. 10A. Campbell
  4. 18J. Miley ▲ 57'
  5. 24M. Dacosta Gonzalez ▲ 75'
  6. 27V. Oliver ▲ 57'
  7. 40A. Smith
Tamworth F.C. HLV: Andrew Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 15K. Donkor
  3. 5K. Digie
  4. 26H. Hollis
  5. 11L. Fairlamb
  6. 20T. Roberts ▼ 66'
  7. 4T. Tonks
  8. 6A. Bates
  9. 8B. Milnes ▼ 84'
  10. 10B. Enoru ▼ 73'
  11. 27O. Lynch ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 7H. Sayer ▲ 73'
  2. 9I. Duku ▲ 84'
  3. 12J. Rye
  4. 14S. Mols ▲ 84'
  5. 16J. Riley
  6. 19T. McGlinchey ▲ 66'
  7. 18J. Cullinane-Liburd

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu64
63Ghi được94
69Thủng lưới85
1.21Bàn thắng mỗi trận1.47
18Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn34
41Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu