Tamworth F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Wealdstone F.C.

Tamworth F.C. vs Wealdstone F.C.

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 1-1 Wealdstone F.C. tại Conference Premier, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 2, hòa 1, Wealdstone F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 11
Phong độ
LWLDL Tamworth F.C.
LDWLW Wealdstone F.C.
  1. 23' D. Kadji A. Massey
  2. 29' D. Woodman
  3. 39' M. Diarra
  4. 41' T. Tonks
  5. HT0-0
  6. 55' 0-1 N. Tshikuna
  7. 62' K. Digie · T. Roberts 1-1
  8. 64' J. Riley
  9. 65' B. Milnes J. Riley
  10. 69' O. Olomola N. Tshikuna
  11. 69' D. Hutchinson M. Kretzschmar
  12. 76' O. Lynch I. Duku
  13. 78' M. Obiero
  14. 81' S. Adarkwa M. Obiero
  15. 89' S. Mols T. Roberts
  16. 89' T. McGlinchey T. Tonks
  17. FT1-1

Đội hình

Tamworth F.C. HLV: Andrew Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 15K. Donkor
  3. 5K. Digie
  4. 26H. Hollis
  5. 16J. Riley ▼ 65'
  6. 6A. Bates
  7. 4T. Tonks ▼ 89'
  8. 9I. Duku ▼ 76'
  9. 20T. Roberts ▼ 89'
  10. 10B. Enoru
  11. 11L. Fairlamb

Dự bị 7

  1. 12J. Rye
  2. 8B. Milnes ▲ 65'
  3. 14S. Mols ▲ 89'
  4. 19T. McGlinchey ▲ 89'
  5. 7H. Sayer
  6. 27O. Lynch ▲ 76'
  7. 18J. Cullinane-Liburd
Wealdstone F.C. HLV: Samuel Peter Cox
  1. 1D. Baptiste
  2. 3A. Georgiou
  3. 5D. Woodman
  4. 7E. Boldewijn
  5. 10M. Kretzschmar ▼ 69'
  6. 14M. Obiero ▼ 81'
  7. 15P. Chinedu
  8. 16M. Diarra
  9. 20N. Tshikuna ▼ 69'
  10. 25A. Massey ▼ 23'
  11. 29J. Tiensia

Dự bị 7

  1. 8D. Kadji ▲ 23'
  2. 9O. Olomola ▲ 69'
  3. 11S. Hassan
  4. 17D. Hutchinson ▲ 69'
  5. 24C. McAvoy
  6. 27S. Adarkwa ▲ 81'
  7. 28Lucas

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
York City
46 114 - 41 +73 108
2
Rochdale A.F.C.
46 88 - 41 +47 106
3
Carlisle United F.C
46 87 - 51 +36 95
4
Boreham Wood F.C.
46 95 - 58 +37 90
5
Scunthorpe United F.C.
46 77 - 62 +15 82
6
Southend United F.C.
46 83 - 47 +36 81
7
Forest Green Rovers F.C.
46 82 - 52 +30 81
8
F.C. Halifax Town
46 69 - 66 +3 70
9
Hartlepool United F.C.
46 54 - 59 -5 68
10
Woking F.C.
46 69 - 54 +15 63
11
Tamworth F.C.
46 63 - 71 -8 62
12
Boston United F.C.
46 63 - 67 -4 59
13
Altrincham F.C.
46 55 - 65 -10 57
14
Solihull Moors F.C.
46 71 - 72 -1 56
15
Wealdstone F.C.
46 67 - 74 -7 56
16
Yeovil Town F.C.
46 48 - 68 -20 51
17
Eastleigh F.C.
46 57 - 80 -23 50
18
Gateshead F.C.
46 54 - 90 -36 50
19
Sutton Utd
46 59 - 79 -20 47
20
Aldershot Town F.C.
46 69 - 87 -18 46
21
Brackley Town F.C.
46 40 - 75 -35 42
22
Morecambe F.C.
46 66 - 103 -37 38
23
Braintree Town F.C.
46 38 - 76 -38 36
24
Truro City F.C.
46 42 - 72 -30 34
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

64Trận đấu62
94Ghi được91
85Thủng lưới90
1.47Bàn thắng mỗi trận1.47
17Giữ sạch lưới15
34Trên 2.5 bàn33
53Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu