Wealdstone F.C. vs Carlisle United F.C
Tỷ số chung cuộc: Wealdstone F.C. 0-1 Carlisle United F.C tại Conference Premier, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Wealdstone F.C. thắng 0, hòa 1, Carlisle United F.C thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 4
- Phong độ
- LLDWL Wealdstone F.C.
- DWDWL Carlisle United F.C
- 18' 0-1 L. Armstrong · A. Davies
- HT0-1
- 65' ▲ C. Whelan ▼ S. Wearne
- 68' ▲ O. Mussa ▼ D. Kadji
- 68' ▲ M. Obiero ▼ M. Kretzschmar
- 75' ▲ S. Hassan ▼ D. Hutchinson
- 75' ▲ N. Tshikuna ▼ S. Adarkwa
- 77' H. Macadam
- 77' ▲ D. Ajiboye ▼ R. Linney
- 80' ▲ P. Chinedu ▼ J. Tiensia
- 84' J. Luamba
- 87' ▲ M. Feeney ▼ J. Luamba
- 88' B. Mugabi
- 88' ▲ G. Kelly ▼ L. Armstrong
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Baptiste
- 7E. Boldewijn
- 3A. Georgiou
- 29J. Tiensia▼ 80'
- 2J. Cook
- 5D. Woodman
- 25A. Massey
- 8D. Kadji▼ 68'
- 27S. Adarkwa▼ 75'
- 10M. Kretzschmar▼ 68'
- 17D. Hutchinson▼ 75'
Dự bị 7
- 4O. Mussa▲ 68'
- 11S. Hassan▲ 75'
- 14M. Obiero▲ 68'
- 15P. Chinedu▲ 80'
- 16M. Diarra
- 20N. Tshikuna▲ 75'
- 28Lucas
- 1G. Breeze
- 2A. Davies
- 3C. Harper
- 18J. Ellis
- 26B. Mugabi
- 4T. Thomas
- 37H. Macadam
- 11J. Luamba▼ 87'
- 16S. Wearne▼ 65'
- 29L. Armstrong▼ 88'
- 10R. Linney▼ 77'
Dự bị 7
- 25H. Lewis
- 5M. Feeney▲ 87'
- 7D. Ajiboye▲ 77'
- 8C. Whelan▲ 65'
- 9G. Kelly▲ 88'
- 17E. Robson
- 24J. Grant
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 114 - 41 | +73 | 108 | |
| 2 | 46 | 88 - 41 | +47 | 106 | |
| 3 | 46 | 87 - 51 | +36 | 95 | |
| 4 | 46 | 95 - 58 | +37 | 90 | |
| 5 | 46 | 77 - 62 | +15 | 82 | |
| 6 | 46 | 83 - 47 | +36 | 81 | |
| 7 | 46 | 82 - 52 | +30 | 81 | |
| 8 | 46 | 69 - 66 | +3 | 70 | |
| 9 | 46 | 54 - 59 | -5 | 68 | |
| 10 | 46 | 69 - 54 | +15 | 63 | |
| 11 | 46 | 63 - 71 | -8 | 62 | |
| 12 | 46 | 63 - 67 | -4 | 59 | |
| 13 | 46 | 55 - 65 | -10 | 57 | |
| 14 | 46 | 71 - 72 | -1 | 56 | |
| 15 | 46 | 67 - 74 | -7 | 56 | |
| 16 | 46 | 48 - 68 | -20 | 51 | |
| 17 | 46 | 57 - 80 | -23 | 50 | |
| 18 | 46 | 54 - 90 | -36 | 50 | |
| 19 | 46 | 59 - 79 | -20 | 47 | |
| 20 | 46 | 69 - 87 | -18 | 46 | |
| 21 | 46 | 40 - 75 | -35 | 42 | |
| 22 | 46 | 66 - 103 | -37 | 38 | |
| 23 | 46 | 38 - 76 | -38 | 36 | |
| 24 | 46 | 42 - 72 | -30 | 34 |
League Two National League (Play Offs: Semi-finals) National League (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu57
91Ghi được107
90Thủng lưới65
1.47Bàn thắng mỗi trận1.88
15Giữ sạch lưới21
33Trên 2.5 bàn34
50Hiệp hai56