Tamworth F.C.
4 : 3
FT · Hiệp một 2:3
·
A.F.C. Fylde

Tamworth F.C. vs A.F.C. Fylde

Tỷ số chung cuộc: Tamworth F.C. 4-3 A.F.C. Fylde tại Conference Premier, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tamworth F.C. thắng 2, hòa 0, A.F.C. Fylde thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 45
Sân vận động
The Lamb Ground, Tamworth, Staffordshire
Phong độ
WLWLD Tamworth F.C.
WLWWD A.F.C. Fylde
  1. 9' D. Creaney · L. Fairlamb 1-0
  2. 21' K. Williams B. Enoru
  3. 28' J. Singh
  4. 28' J. Riley A. Boatswain
  5. 29' J. Hitchman J. Ponticelli
  6. 30' 1-1 N. Haughton
  7. 36' 1-2 C. Jolley · B. Hosannah
  8. 45'+2 1-3 L. McFayden · N. Haughton
  9. 45'+9 K. Digie 2-3
  10. HT2-3
  11. 51' C. Stokes H. Davis
  12. 68' D. Ormerod O. Evans
  13. 69' J. Ustabaşı B. Hosannah
  14. 74' K. Finn T. McGlinchey
  15. 77' J. Riley
  16. 78' D. Creaney 3-3
  17. 83' B. Winterbottom
  18. 84' T. Tonks
  19. 85' A. Fletcher T. Tonks
  20. 88' G. Massey W. Hugill
  21. 90'+4 J. Cullinane-Liburd B. Crompton
  22. 90'+1 K. Finn 4-3
  23. FT4-3

Đội hình

Tamworth F.C. HLV: A. Peaks
  1. 1J. Singh
  2. 26H. Hollis
  3. 11L. Fairlamb
  4. 5K. Digie
  5. 33B. Crompton ▼ 90'
  6. 4T. Tonks ▼ 85'
  7. 28T. Sundire
  8. 19T. McGlinchey ▼ 74'
  9. 34J. Ponticelli ▼ 29'
  10. 9D. Creaney
  11. 22B. Enoru ▼ 21'

Dự bị 7

  1. 14K. Williams ▲ 21'
  2. 13J. Hitchman ▲ 29'
  3. 7K. Finn ▲ 74'
  4. 6A. Fletcher ▲ 85'
  5. 18J. Cullinane-Liburd ▲ 90'
  6. 3C. Cockerill-Mollett
  7. 2M. Curley
A.F.C. Fylde HLV: K. Phillips
  1. 31B. Winterbottom
  2. 4H. Davis ▼ 51'
  3. 17C. Whelan
  4. 18L. McFayden
  5. 23B. Hosannah ▼ 69'
  6. 14M. Bardell
  7. 10N. Haughton
  8. 3O. Evans ▼ 68'
  9. 15W. Hugill ▼ 88'
  10. 7C. Jolley
  11. 19A. Boatswain ▼ 28'

Dự bị 7

  1. 40J. Riley ▲ 28'
  2. 16C. Stokes ▲ 51'
  3. 29D. Ormerod ▲ 68'
  4. 11J. Ustabaşı ▲ 69'
  5. 20G. Massey ▲ 88'
  6. 33C. Clark
  7. 2D. Sassi

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu56
92Ghi được72
102Thủng lưới103
1.46Bàn thắng mỗi trận1.29
9Giữ sạch lưới9
33Trên 2.5 bàn34
54Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu