Sutton Utd
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Southend United F.C.

Sutton Utd vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sutton Utd 1-1 Southend United F.C. tại Conference Premier, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sutton Utd thắng 1, hòa 1, Southend United F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 41
Sân vận động
VBS Community Stadium, Sutton, Surrey
Phong độ
WWLLD Sutton Utd
WWLDW Southend United F.C.
  1. 32' 0-1 B. Goodliffe
  2. HT0-1
  3. 46' K. Appiah-Forson
  4. 51' A. Nadesan K. Adom
  5. 68' N. Boateng Eduino Vaz
  6. 68' J. Wadham A. Woodyard
  7. 75' J. Bridge L. Chambers-Parillon
  8. 75' C. Miley J. Morton
  9. 75' O. Coker K. Appiah-Forson
  10. 84' J. Walker T. Hopper
  11. 85' C. Miley
  12. 87' H. Muller T. French
  13. 90' L. Simper
  14. 90'+4 A. Nadesan 1-1
  15. FT1-1

Đội hình

Sutton Utd HLV: S. Morison
  1. 1J. Sims
  2. 22R. Jackson
  3. 4T. French ▼ 87'
  4. 5H. Ransom
  5. 33B. Topalloj
  6. 8L. Simper
  7. 12Eduino Vaz ▼ 68'
  8. 30A. Woodyard ▼ 68'
  9. 14F. Barbrook
  10. 39K. Adom ▼ 51'
  11. 9W. Davies

Dự bị 7

  1. 24A. Nadesan ▲ 51'
  2. 17N. Boateng ▲ 68'
  3. 20J. Wadham ▲ 68'
  4. 15H. Muller ▲ 87'
  5. 6S. Odelusi
  6. 27V. Tume
  7. 31M. Kerbey
Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 1N. Hayes
  2. 3N. Ralph
  3. 16H. Taylor
  4. 20B. Goodliffe
  5. 2G. Scott-Morriss
  6. 8Noor Husin
  7. 22K. Appiah-Forson ▼ 75'
  8. 23J. Morton ▼ 75'
  9. 19L. Chambers-Parillon ▼ 75'
  10. 21T. Hopper ▼ 84'
  11. 9M. Bonne

Dự bị 7

  1. 7J. Bridge ▲ 75'
  2. 17C. Miley ▲ 75'
  3. 28O. Coker ▲ 75'
  4. 11J. Walker ▲ 84'
  5. 15J. Gubbins
  6. 32A. Jaakkola
  7. 4G. Wind

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu60
93Ghi được88
83Thủng lưới68
1.43Bàn thắng mỗi trận1.47
21Giữ sạch lưới24
36Trên 2.5 bàn28
49Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu