Boston United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sutton Utd

Boston United F.C. vs Sutton Utd

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 2-1 Sutton Utd tại Conference Premier, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 3, hòa 1, Sutton Utd thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 40
Sân vận động
The Jakemans Community Stadium, Boston, Lincolnshire
Phong độ
WLLDL Boston United F.C.
WWLLD Sutton Utd
  1. 23' J. Rowe · B. Nicholson 1-0
  2. 29' 1-1 W. Davies · Eduino Vaz
  3. 31' T. French
  4. 45'+2 J. Sims
  5. 45' H. Ransom J. Taylor
  6. HT1-1
  7. 52' R. Jackson K. Adom
  8. 66' L. Simper
  9. 69' J. Hazel
  10. 70' J. Gale J. Knowles
  11. 70' K. Ward F. Maguire
  12. 70' G. Sloggett D. Hill
  13. 70' S. Odelusi A. Woodyard
  14. 71' B. Nicholson
  15. 77' W. Davies11mhỏng 11m
  16. 85' A. Marriott J. Hazel
  17. 90'+2 S. Odelusi
  18. 90'+6 K. Ward
  19. 90'+2 J. Gale 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Boston United F.C. HLV: G. Coughlan
  1. 1C. Gregory
  2. 23Z. Mills
  3. 12J. Rowe
  4. 17B. Nicholson
  5. 14C. Teale
  6. 19J. Richards
  7. 3C. Green
  8. 22F. Maguire ▼ 70'
  9. 24D. Hill ▼ 70'
  10. 9J. Hazel ▼ 85'
  11. 18J. Knowles ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 39J. Gale ▲ 70'
  2. 7K. Ward ▲ 70'
  3. 21G. Sloggett ▲ 70'
  4. 10A. Marriott ▲ 85'
  5. 30J. Lovelace
  6. 15O. Green
  7. 11N. Wadsworth
Sutton Utd HLV: S. Morison
  1. 1J. Sims
  2. 4T. French
  3. 33B. Topalloj
  4. 8L. Simper
  5. 12Eduino Vaz
  6. 16J. Taylor ▼ 45'
  7. 30A. Woodyard ▼ 70'
  8. 14F. Barbrook
  9. 39K. Adom ▼ 52'
  10. 24A. Nadesan
  11. 9W. Davies

Dự bị 7

  1. 5H. Ransom ▲ 45'
  2. 22R. Jackson ▲ 52'
  3. 6S. Odelusi ▲ 70'
  4. 27V. Tume
  5. 20J. Wadham
  6. 17N. Boateng
  7. 31M. Kerbey

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu65
87Ghi được93
98Thủng lưới83
1.34Bàn thắng mỗi trận1.43
15Giữ sạch lưới21
38Trên 2.5 bàn36
39Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu