Boston United F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Southend United F.C.

Boston United F.C. vs Southend United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Boston United F.C. 3-0 Southend United F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boston United F.C. thắng 1, hòa 2, Southend United F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 27
Sân vận động
The Jakemans Community Stadium, Boston, Lincolnshire
Phong độ
LLDLL Boston United F.C.
WLDWD Southend United F.C.
  1. 41' J. Knowles
  2. HT0-0
  3. 50' F. Maguire · J. Knowles 1-0
  4. 57' J. Knowles · C. Green 2-0
  5. 64' J. Rowe
  6. 67' C. Kendall Noor Husin
  7. 78' G. Sloggett F. Maguire
  8. 79' C. Miley T. Hopper
  9. 79' J. Walker J. Morton
  10. 79' Z. Mills 3-0
  11. 84' K. Ward J. Knowles
  12. 86' Z. Mills
  13. 90' O. Green D. Hill
  14. 90'+2 A. Marriott J. Hazel
  15. FT3-0

Đội hình

Boston United F.C. HLV: G. Coughlan
  1. 1C. Gregory
  2. 23Z. Mills
  3. 12J. Rowe
  4. 17B. Nicholson
  5. 14C. Teale
  6. 19J. Richards
  7. 3C. Green
  8. 22F. Maguire ▼ 78'
  9. 24D. Hill ▼ 90'
  10. 9J. Hazel ▼ 90'
  11. 18J. Knowles ▼ 84'

Dự bị 7

  1. 21G. Sloggett ▲ 78'
  2. 7K. Ward ▲ 84'
  3. 20O. Green ▲ 90'
  4. 10A. Marriott ▲ 90'
  5. 27J. Scott
  6. 30J. Lovelace
  7. 16T. Weston
Southend United F.C. HLV: K. Maher
  1. 1N. Hayes
  2. 16H. Taylor
  3. 20B. Goodliffe
  4. 15J. Gubbins
  5. 2G. Scott-Morriss
  6. 8Noor Husin ▼ 67'
  7. 22K. Appiah-Forson
  8. 23J. Morton ▼ 79'
  9. 19L. Chambers-Parillon
  10. 21T. Hopper ▼ 79'
  11. 9M. Bonne

Dự bị 7

  1. 24C. Kendall ▲ 67'
  2. 17C. Miley ▲ 79'
  3. 11J. Walker ▲ 79'
  4. 3N. Ralph
  5. 32A. Jaakkola
  6. 4G. Wind
  7. 28O. Coker

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

65Trận đấu60
87Ghi được88
98Thủng lưới68
1.34Bàn thắng mỗi trận1.47
15Giữ sạch lưới24
38Trên 2.5 bàn28
39Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu