Eastleigh F.C. vs Aldershot Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Eastleigh F.C. 2-0 Aldershot Town F.C. tại Conference Premier, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastleigh F.C. thắng 5, hòa 3, Aldershot Town F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 32
- Sân vận động
- Silverlake Stadium, Eastleigh, Hampshire
- Phong độ
- LWWDL Eastleigh F.C.
- DWDWL Aldershot Town F.C.
- 16' J. Barham
- 21' T. Shade
- 30' J. Semenyo · J. Uchegbulam 1-0
- 41' ▲ K. Corbett ▼ J. Henry
- 45'+1 T. Shade · J. Taylor 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. Boutin ▼ R. Brindley
- 49' J. Semenyo
- 60' ▲ S. Quigley ▼ J. Uchegbulam
- 62' ▲ L. Hodson ▼ B. Close
- 65' ▲ B. Dolaghan ▼ J. Barrett
- 66' W. Armitage
- 67' ▲ C. Maguire ▼ T. Shade
- 76' ▲ R. Jones ▼ T. Widdrington
- 89' ▲ M. Mullins ▼ A. Jones
- 90'+3 L. Hodson
- 90'+1 ▲ L. Humphries ▼ J. Taylor
- 90' ▲ L. Jenkins ▼ O. Scott
- FT2-0
Đội hình
- 1J. McDonnell
- 2R. Brindley ▼ 46'
- 31N. Maher
- 5L. Fernandez
- 6L. Francillette
- 23J. Semenyo
- 8J. Taylor ▼ 90'
- 22B. Close ▼ 62'
- 18A. Waruih
- 17J. Uchegbulam ▼ 60'
- 10T. Shade ▼ 67'
Dự bị 7
- 21N. Boutin ▲ 46'
- 20S. Quigley ▲ 60'
- 14L. Hodson ▲ 62'
- 7C. Maguire ▲ 67'
- 4L. Humphries ▲ 90'
- 30C. Underhill
- 13T. Scott
- 28M. Dewhurst
- 17A. Jones ▼ 89'
- 18O. Scott ▼ 90'
- 36W. Armitage
- 8T. Frost
- 6T. Widdrington ▼ 76'
- 7C. Hargreaves
- 33L. Woodhouse
- 27J. Henry ▼ 41'
- 10J. Barrett ▼ 65'
- 22J. Barham
Dự bị 7
- 9K. Corbett ▲ 41'
- 19B. Dolaghan ▲ 65'
- 11R. Jones ▲ 76'
- 24M. Mullins ▲ 89'
- 4L. Jenkins ▲ 90'
- 1J. van Stappershoef
- 5C. Maghoma
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu66
72Ghi được121
79Thủng lưới107
1.29Bàn thắng mỗi trận1.83
14Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn46
35Hiệp hai71