Wealdstone F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Hartlepool United F.C.

Wealdstone F.C. vs Hartlepool United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Wealdstone F.C. 1-1 Hartlepool United F.C. tại Conference Premier, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Wealdstone F.C. thắng 1, hòa 4, Hartlepool United F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 28
Sân vận động
Grosvenor Vale, Ruislip, Middlesex
Phong độ
LDWLW Wealdstone F.C.
LLLWL Hartlepool United F.C.
  1. 21' 0-1 G. Madine · D. Ferguson
  2. HT0-1
  3. 46' A. Mariappa T. Clark
  4. 59' J. Hunter K. LuaLua
  5. 69' M. Obiero
  6. 70' G. Sloggett G. Madine
  7. 84' J. Sekyere J. Grant
  8. 86' E. Boldewijn · J. Cook 1-1
  9. 88' J. Cook
  10. FT1-1

Đội hình

Wealdstone F.C. HLV: M. Taylor
  1. 31T. Steward
  2. 27J. Grant ▼ 84'
  3. 23J. Mundle-Smith
  4. 3A. Georgiou
  5. 2J. Cook
  6. 21K. Cesay
  7. 10M. Kretzschmar
  8. 26T. Clark ▼ 46'
  9. 7E. Boldewijn
  10. 14M. Obiero
  11. 20S. Ashford

Dự bị 8

  1. 19A. Mariappa ▲ 46'
  2. 12J. Sekyere ▲ 84'
  3. 35D. Baptiste
  4. 18C. Scott
  5. 32B. Mason
  6. 28D. Phillips
  7. 16W. Randall-Hurren
  8. 5A. Dyer
Hartlepool United F.C. HLV: D. Sarll
  1. 40A. Smith
  2. 5L. Waterfall
  3. 4T. Parkes
  4. 3D. Ferguson
  5. 14N. Sheron
  6. 2D. Dodds
  7. 32K. LuaLua ▼ 59'
  8. 16N. Featherstone
  9. 9G. Madine ▼ 70'
  10. 20E. Dieseruvwe
  11. 11L. Charman

Dự bị 7

  1. 7J. Hunter ▲ 59'
  2. 15G. Sloggett ▲ 70'
  3. 22C. Darcy
  4. 17B. Sass-Davies
  5. 31B. Young
  6. 33M. Bondswell
  7. 34K. Foreman

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu54
79Ghi được74
99Thủng lưới74
1.3Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới14
32Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu