F.C. Halifax Town vs York City
Tỷ số chung cuộc: F.C. Halifax Town 1-2 York City tại Conference Premier, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: F.C. Halifax Town thắng 2, hòa 4, York City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 16
- Sân vận động
- The Shay Stadium, Halifax, West Yorkshire
- Phong độ
- LWLWW F.C. Halifax Town
- DWLDW York City
- 14' J. Cooke 1-0
- 38' D. Batty
- HT1-0
- 54' ▲ A. Nathaniel-George ▼ M. Armstrong
- 55' ▲ A. Alimi-Adetoro ▼ R. Galvin
- 67' ▲ A. Oluwabori ▼ J. Cooke
- 67' ▲ R. Aguiar ▼ R. Fallowfield
- 67' ▲ B. Chadwick ▼ T. Sinclair
- 69' M. Fagan-Walcott
- 74' F. Hoti
- 77' ▲ M. Fadera ▼ L. Thomas
- 79' ▲ Z. Emmerson ▼ K. George
- 83' ▲ T. Pugh ▼ B. Waters
- 90'+2 O. Pearce
- 90'+9 A. Nathaniel-George
- 90'+1 1-1 M. Fagan-Walcott · D. Batty
- 90'+6 1-2 O. Pearce · C. Howe
- FT1-2
Đội hình
- 1S. Johnson
- 2J. Cummings
- 15W. Smith
- 5A. Senior
- 3R. Galvin ▼ 55'
- 6J. Evans
- 30S. High
- 18F. Hoti
- 10J. Cooke ▼ 67'
- 29B. Waters ▼ 83'
- 19K. George ▼ 79'
Dự bị 7
- 27A. Alimi-Adetoro ▲ 55'
- 22A. Oluwabori ▲ 67'
- 21Z. Emmerson ▲ 79'
- 23T. Pugh ▲ 83'
- 20J. Jenkins
- 12N. Ford
- 14H. Sutcliffe
- 1H. Male
- 5C. Howe
- 2R. Fallowfield ▼ 67'
- 23J. Felix
- 28M. Fagan-Walcott
- 18D. Batty
- 8A. Hunt
- 15M. Armstrong ▼ 54'
- 10O. Pearce
- 7T. Sinclair ▼ 67'
- 29L. Thomas ▼ 77'
Dự bị 7
- 11A. Nathaniel-George ▲ 54'
- 20R. Aguiar ▲ 67'
- 19B. Chadwick ▲ 67'
- 25M. Fadera ▲ 77'
- 3A. Crookes
- 6P. McLaughlin
- 16R. Watson
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu58
63Ghi được116
72Thủng lưới65
1.05Bàn thắng mỗi trận2
19Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn36
38Hiệp hai69