Maidenhead United F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ebbsfleet United F.C.

Maidenhead United F.C. vs Ebbsfleet United F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maidenhead United F.C. 2-1 Ebbsfleet United F.C. tại Conference Premier, 24 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maidenhead United F.C. thắng 3, hòa 2, Ebbsfleet United F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 11
Sân vận động
York Road Stadium, Maidenhead, Berkshire
Phong độ
DLDWL Maidenhead United F.C.
DWLWD Ebbsfleet United F.C.
  1. 40' T. Abrahams 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Cundle S. Lawson
  4. 47' C. Tanner
  5. 56' S. McCoulsky11m 2-0
  6. 69' M. Olagunju
  7. 70' W. Randall-Hurren C. Tanner
  8. 81' S. Barratt J. Mitchell-Lawson
  9. 83' T. Dallison
  10. 85' T. Uwakwe R. Smith
  11. 88' M. Welch-Hayes
  12. 90'+3 C. Ross
  13. 90'+6 S. Barratt
  14. 90'+2 2-1 J. Wright · G. Cundle
  15. FT2-1

Đội hình

Maidenhead United F.C. HLV: A. Devonshire
  1. 13C. Ross
  2. 4W. De Havilland
  3. 5K. Lokko
  4. 22M. Welch-Hayes
  5. 19O. Cochrane
  6. 8N. Ferguson
  7. 11J. Mitchell-Lawson ▼ 81'
  8. 17R. Smith ▼ 85'
  9. 16C. Pettit
  10. 9S. McCoulsky
  11. 23T. Abrahams

Dự bị 7

  1. 25S. Barratt ▲ 81'
  2. 21T. Uwakwe ▲ 85'
  3. 7R. Carvalho
  4. 1H. Collins
  5. 24A. Massey
  6. 32J. Ajose
  7. 14T. Sho-Silva
Ebbsfleet United F.C. HLV: H. Watling
  1. 1M. Cousins
  2. 26T. Dallison-Lisbon
  3. 24M. Olagunju
  4. 16F. Domi
  5. 4J. Wright
  6. 10W. Fonguck
  7. 22B. Chapman
  8. 7S. Lawson ▼ 46'
  9. 14D. Poleon
  10. 9R. Bingham
  11. 27C. Tanner ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 15G. Cundle ▲ 46'
  2. 11W. Randall-Hurren ▲ 70'
  3. 3L. Page
  4. 6L. John
  5. 35E. Anthony
  6. 30D. Berry
  7. 19J. Tanga

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Barnet F.C.
46 97 - 38 +59 102
2
York City
46 95 - 42 +53 96
3
Forest Green Rovers F.C.
46 69 - 42 +27 83
4
Rochdale A.F.C.
46 69 - 44 +25 74
5
Oldham Athletic A.F.C.
46 64 - 48 +16 73
6
F.C. Halifax Town
46 50 - 46 +4 70
7
Southend United F.C.
46 59 - 48 +11 68
8
Gateshead F.C.
46 76 - 68 +8 67
9
Altrincham F.C.
46 68 - 62 +6 64
10
Tamworth F.C.
46 65 - 72 -7 64
11
Hartlepool United F.C.
46 59 - 62 -3 60
12
Sutton Utd
46 59 - 64 -5 60
13
Eastleigh F.C.
46 58 - 61 -3 59
14
Solihull Moors F.C.
46 61 - 67 -6 58
15
Woking F.C.
46 52 - 59 -7 58
16
Aldershot Town F.C.
46 69 - 83 -14 57
17
Braintree Town F.C.
46 51 - 59 -8 56
18
Yeovil Town F.C.
46 51 - 60 -9 56
19
Boston United F.C.
46 54 - 67 -13 55
20
Wealdstone F.C.
46 56 - 76 -20 53
21
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 62 -1 52
22
Maidenhead United F.C.
46 57 - 75 -18 52
23
A.F.C. Fylde
46 50 - 85 -35 40
24
Ebbsfleet United F.C.
46 38 - 98 -60 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu58
94Ghi được62
92Thủng lưới117
1.54Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn33
48Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu