Hartlepool United F.C. vs Braintree Town F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hartlepool United F.C. 0-0 Braintree Town F.C. tại Conference Premier, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hartlepool United F.C. thắng 2, hòa 4, Braintree Town F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 6
- Sân vận động
- The Suit Direct Stadium, Hartlepool, County Durham
- Phong độ
- LWLLL Hartlepool United F.C.
- LWWWL Braintree Town F.C.
- 3' R. Clampin
- 4' M. Robinson
- 16' T. Parkes
- 16' I. Effiong
- 33' ▲ A. Smith ▼ J. Dixon
- 35' L. Waterfall
- 45'+7 ▲ J. Fyfield ▼ R. Clampin
- HT0-0
- 46' ▲ B. Sass-Davies ▼ K. Freeman
- 46' ▲ J. Vennings ▼ M. Robinson
- 64' ▲ C. Powell ▼ I. Effiong
- 64' ▲ C. Cooper ▼ T. Blackwell
- 76' G. Langston
- 78' ▲ R. Lambe ▼ M. Marshall-Miranda
- 79' ▲ A. Gomez Mancini ▼ A. Campbell
- 79' ▲ G. Madine ▼ E. Dieseruvwe
- 90'+2 ▲ L. Stephenson ▼ J. Grey
- FT0-0
Đội hình
- 1J. Dixon ▼ 33'
- 5L. Waterfall
- 4T. Parkes
- 32K. Freeman ▼ 46'
- 3D. Ferguson
- 14N. Sheron
- 16N. Featherstone
- 15G. Sloggett
- 10A. Campbell ▼ 79'
- 20E. Dieseruvwe ▼ 79'
- 12J. Grey ▼ 90'
Dự bị 7
- 40A. Smith ▲ 33'
- 17B. Sass-Davies ▲ 46'
- 8A. Gomez Mancini ▲ 79'
- 9G. Madine ▲ 79'
- 21L. Stephenson ▲ 90'
- 23E. Onariase
- 26D. Robinson
- 33Lucas
- 5L. Annesley
- 3R. Clampin ▼ 45'
- 4G. Langston
- 20J. Grimwood
- 18M. Robinson ▼ 46'
- 8M. Marshall-Miranda ▼ 78'
- 14J. Akinde
- 9I. Effiong ▼ 64'
- 7T. Blackwell ▼ 64'
- 16K. Lisbie
Dự bị 5
- 12J. Fyfield ▲ 45'
- 6J. Vennings ▲ 46'
- 10C. Powell ▲ 64'
- 11C. Cooper ▲ 64'
- 19R. Lambe ▲ 78'
Thống kê
11
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 38 | +59 | 102 | |
| 2 | 46 | 95 - 42 | +53 | 96 | |
| 3 | 46 | 69 - 42 | +27 | 83 | |
| 4 | 46 | 69 - 44 | +25 | 74 | |
| 5 | 46 | 64 - 48 | +16 | 73 | |
| 6 | 46 | 50 - 46 | +4 | 70 | |
| 7 | 46 | 59 - 48 | +11 | 68 | |
| 8 | 46 | 76 - 68 | +8 | 67 | |
| 9 | 46 | 68 - 62 | +6 | 64 | |
| 10 | 46 | 65 - 72 | -7 | 64 | |
| 11 | 46 | 59 - 62 | -3 | 60 | |
| 12 | 46 | 59 - 64 | -5 | 60 | |
| 13 | 46 | 58 - 61 | -3 | 59 | |
| 14 | 46 | 61 - 67 | -6 | 58 | |
| 15 | 46 | 52 - 59 | -7 | 58 | |
| 16 | 46 | 69 - 83 | -14 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 59 | -8 | 56 | |
| 18 | 46 | 51 - 60 | -9 | 56 | |
| 19 | 46 | 54 - 67 | -13 | 55 | |
| 20 | 46 | 56 - 76 | -20 | 53 | |
| 21 | 46 | 61 - 62 | -1 | 52 | |
| 22 | 46 | 57 - 75 | -18 | 52 | |
| 23 | 46 | 50 - 85 | -35 | 40 | |
| 24 | 46 | 38 - 98 | -60 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu63
74Ghi được73
74Thủng lưới84
1.37Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai33