Wealdstone F.C. vs Kidderminster Harriers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Wealdstone F.C. 1-1 Kidderminster Harriers F.C. tại Conference Premier, 23 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Wealdstone F.C. thắng 0, hòa 2, Kidderminster Harriers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 41
- Sân vận động
- Grosvenor Vale, Ruislip, Middlesex
- Phong độ
- LLDWL Wealdstone F.C.
- WDWDW Kidderminster Harriers F.C.
- 22' J. Young
- 33' S. Adarkwa
- 40' ▲ M. Duku ▼ S. Adarkwa
- 45'+5 J. Lambert
- 45'+1 M. Kretzschmar 1-0
- HT1-0
- 48' Z. Brown
- 58' ▲ M. Preston ▼ R. McNally
- 58' ▲ J. Emmanuel-Thomas ▼ S. Bellis
- 73' K. Pearce
- 74' ▲ A. Henry ▼ M. Kretzschmar
- 74' ▲ C. Weston ▼ R. Griffiths
- 81' C. Weston
- 82' 1-1 A. Hemmings
- 85' ▲ M. Barrett ▼ M. Duku
- FT1-1
Đội hình
- 31M. Dewhurst
- 23J. Mundle-Smith
- 2J. Cook
- 32B. Mason
- 3C. Barker
- 10M. Kretzschmar▼ 74'
- 15J. Young
- 22S. Bowen
- 21K. Cesay
- 27S. Adarkwa▼ 40'
- 14M. Obiero
Dự bị 5
- 9M. Duku▲ 40'
- 26A. Henry▲ 74'
- 6M. Barrett▲ 85'
- 12C. Seaman
- 13J. Adams
- 21C. Dibble
- 5K. Pearce
- 2A. Penny
- 3C. Richards
- 6R. McNally▼ 58'
- 14Z. Brown
- 11J. Lambert
- 24R. Griffiths▼ 74'
- 10A. Hemmings
- 9A. Morgan-Smith
- 19S. Bellis▼ 58'
Dự bị 5
- 16M. Preston▲ 58'
- 30J. Emmanuel-Thomas▲ 58'
- 31C. Weston▲ 74'
- 26O. Hesketh
- 27G. Omotayo
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 65 | +41 | 98 | |
| 2 | 46 | 91 - 60 | +31 | 86 | |
| 3 | 46 | 73 - 49 | +24 | 81 | |
| 4 | 46 | 84 - 59 | +25 | 77 | |
| 5 | 46 | 71 - 62 | +9 | 76 | |
| 6 | 46 | 88 - 64 | +24 | 75 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 71 | |
| 8 | 46 | 74 - 83 | -9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 45 | +25 | 65 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 63 | |
| 11 | 46 | 69 - 64 | +5 | 62 | |
| 12 | 46 | 70 - 82 | -12 | 60 | |
| 13 | 46 | 73 - 87 | -14 | 59 | |
| 14 | 46 | 60 - 67 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 69 - 63 | +6 | 56 | |
| 16 | 46 | 60 - 72 | -12 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 55 | -6 | 55 | |
| 18 | 46 | 74 - 82 | -8 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 74 | -15 | 54 | |
| 20 | 46 | 55 - 69 | -14 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 73 | -14 | 52 | |
| 22 | 46 | 40 - 59 | -19 | 46 | |
| 23 | 46 | 54 - 85 | -31 | 45 | |
| 24 | 46 | 54 - 94 | -40 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu56
78Ghi được54
88Thủng lưới66
1.37Bàn thắng mỗi trận0.96
10Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai29