A.F.C. Fylde
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Wealdstone F.C.

A.F.C. Fylde vs Wealdstone F.C.

Tỷ số chung cuộc: A.F.C. Fylde 1-2 Wealdstone F.C. tại Conference Premier, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.F.C. Fylde thắng 1, hòa 1, Wealdstone F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 40
Sân vận động
Mill Farm Stadium, Wesham
Phong độ
WLWWD A.F.C. Fylde
LLDWL Wealdstone F.C.
  1. 9' 0-1 D. De Silva
  2. HT0-1
  3. 50' A. Dyer
  4. 54' D. De Silva
  5. 55' S. Graham
  6. 56' N. Haughton
  7. 58' N. Haughton 1-1
  8. 62' J. Cook K. Smith
  9. 62' B. Mason D. De Silva
  10. 64' 1-2 M. Duku
  11. 76' J. Westley D. Ormerod
  12. 76' A. Hunter T. Walker
  13. 79' S. Adarkwa M. Duku
  14. 81' M. Conway C. Barrett
  15. 89' J. Kay
  16. FT1-2

Đội hình

A.F.C. Fylde HLV: C. Beech
  1. 25T. Richardson
  2. 4H. Davis
  3. 15S. Graham
  4. 17C. Barrett ▼ 81'
  5. 23D. Whitehead
  6. 10N. Haughton
  7. 19J. Ustabaşı
  8. 20T. Walker ▼ 76'
  9. 14J. Kay
  10. 24D. Adshead
  11. 29D. Ormerod ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 11J. Westley ▲ 76'
  2. 22A. Hunter ▲ 76'
  3. 21M. Conway ▲ 81'
  4. 2B. Hosannah
  5. 30E. Mitchell
Wealdstone F.C. HLV: D. Noble
  1. 31M. Dewhurst
  2. 23J. Mundle-Smith
  3. 6M. Barrett
  4. 3C. Barker
  5. 18K. Smith ▼ 62'
  6. 5A. Dyer
  7. 10M. Kretzschmar
  8. 22S. Bowen
  9. 19D. De Silva ▼ 62'
  10. 9M. Duku ▼ 79'
  11. 7T. Allarakhia

Dự bị 5

  1. 2J. Cook ▲ 62'
  2. 32B. Mason ▲ 62'
  3. 27S. Adarkwa ▲ 79'
  4. 8N. Ferguson
  5. 15J. Young

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu57
94Ghi được78
95Thủng lưới88
1.65Bàn thắng mỗi trận1.37
9Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn28
44Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu