Altrincham F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Eastleigh F.C.

Altrincham F.C. vs Eastleigh F.C.

Tỷ số chung cuộc: Altrincham F.C. 4-0 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Altrincham F.C. thắng 6, hòa 0, Eastleigh F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 31
Sân vận động
The J. Davidson Stadium, Altrincham, Cheshire
Phong độ
LLWWW Altrincham F.C.
LWWDL Eastleigh F.C.
  1. 10' S. Nwabuokei R. Clampin
  2. 31' L. Banks 1-0
  3. 45'+2 R. Linney 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Martin L. Croll
  6. 52' A. Newby 3-0
  7. 58' J. Taylor
  8. 67' M. Dotse J. Taylor
  9. 79' A. Martin
  10. 87' C. Conn-Clarke 4-0
  11. 90'+3 G. Wilson J. Amaluzor
  12. FT4-0

Đội hình

Altrincham F.C. HLV: P. Parkinson
  1. 21M. Gould
  2. 2L. Banks
  3. 3E. Jones
  4. 4L. Baines
  5. 30A. Newby
  6. 6E. Osborne
  7. 10C. Conn-Clarke
  8. 8I. Marriott
  9. 15J. Southern-Cooper
  10. 11J. Amaluzor ▼ 90'
  11. 9R. Linney

Dự bị 5

  1. 19G. Wilson ▲ 90'
  2. 7M. Kosylo
  3. 14D. Angus
  4. 16S. Roscoe-Byrne
  5. 44D. Mooney
Eastleigh F.C. HLV: R. Hill
  1. 1J. McDonnell
  2. 14L. Hodson
  3. 15L. Croll ▼ 46'
  4. 3R. Clampin ▼ 10'
  5. 12G. Langston
  6. 21O. Rutherford
  7. 8J. Taylor ▼ 67'
  8. 4N. Atangana
  9. 17C. Maguire
  10. 11E. Boldewijn
  11. 9P. McCallum

Dự bị 5

  1. 16S. Nwabuokei ▲ 10'
  2. 5A. Martin ▲ 46'
  3. 29M. Dotse ▲ 67'
  4. 10A. Barlow
  5. 13T. Scott

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chesterfield F.C.
46 106 - 65 +41 98
2
Barnet F.C.
46 91 - 60 +31 86
3
Bromley F.C.
46 73 - 49 +24 81
4
Altrincham F.C.
46 84 - 59 +25 77
5
Solihull Moors F.C.
46 71 - 62 +9 76
6
Gateshead F.C.
46 88 - 64 +24 75
7
F.C. Halifax Town
46 58 - 50 +8 71
8
Aldershot Town F.C.
46 74 - 83 -9 69
9
Southend United F.C.
46 70 - 45 +25 65
10
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 60 +3 63
11
Rochdale A.F.C.
46 69 - 64 +5 62
12
Hartlepool United F.C.
46 70 - 82 -12 60
13
Eastleigh F.C.
46 73 - 87 -14 59
14
Maidenhead United F.C.
46 60 - 67 -7 58
15
Dagenham & Redbridge F.C.
46 69 - 63 +6 56
16
Wealdstone F.C.
46 60 - 72 -12 56
17
Woking F.C.
46 49 - 55 -6 55
18
A.F.C. Fylde
46 74 - 82 -8 55
19
Ebbsfleet United F.C.
46 59 - 74 -15 54
20
York City
46 55 - 69 -14 53
21
Boreham Wood F.C.
46 59 - 73 -14 52
22
Kidderminster Harriers F.C.
46 40 - 59 -19 46
23
Dorking Wanderers F.C.
46 54 - 85 -31 45
24
Oxford City F.C.
46 54 - 94 -40 33
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu57
97Ghi được98
79Thủng lưới101
1.67Bàn thắng mỗi trận1.72
17Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn37
44Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu