Aldershot Town F.C. vs Gateshead F.C.
Tỷ số chung cuộc: Aldershot Town F.C. 1-1 Gateshead F.C. tại Conference Premier, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aldershot Town F.C. thắng 3, hòa 3, Gateshead F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 9
- Sân vận động
- Electrical Services Stadium, Aldershot, Hampshire
- Phong độ
- WDWLW Aldershot Town F.C.
- LLDLL Gateshead F.C.
- 37' C. Harries
- 42' L. Tolaj
- HT0-0
- 55' L. Storey
- 59' J. Stokes 1-0
- 62' ▲ J. Barham ▼ L. Tolaj
- 64' ▲ T. Allan ▼ J. Hunter
- 76' ▲ T. Widdrington ▼ R. Glover
- 81' ▲ A. Rutledge ▼ M. Dinanga
- 81' ▲ C. McBride ▼ L. Hannant
- 86' 1-1 E. Francis
- 90'+2 ▲ T. Willard ▼ J. Stokes
- FT1-1
Đội hình
- 25J. Bycroft
- 4C. Harries
- 3O. Harfield
- 17A. Jones
- 18O. Scott
- 35M. Dyche
- 8T. Frost
- 11R. Glover ▼ 76'
- 10J. Stokes ▼ 90'
- 39K. Thomas
- 9L. Tolaj ▼ 62'
Dự bị 5
- 22J. Barham ▲ 62'
- 6T. Widdrington ▲ 76'
- 27T. Willard ▲ 90'
- 2H. Mnoga
- 5C. Rowe
- 1A. Mair
- 8E. Francis
- 15J. Hunter ▼ 64'
- 2R. Tinkler
- 18J. Grayson
- 5K. Richardson
- 3R. Booty
- 10G. Olley
- 19L. Hannant ▼ 81'
- 11S. Wearne
- 9M. Dinanga ▼ 81'
Dự bị 5
- 7T. Allan ▲ 64'
- 16A. Rutledge ▲ 81'
- 21C. McBride ▲ 81'
- 6L. Storey
- 23B. Chadwick
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 65 | +41 | 98 | |
| 2 | 46 | 91 - 60 | +31 | 86 | |
| 3 | 46 | 73 - 49 | +24 | 81 | |
| 4 | 46 | 84 - 59 | +25 | 77 | |
| 5 | 46 | 71 - 62 | +9 | 76 | |
| 6 | 46 | 88 - 64 | +24 | 75 | |
| 7 | 46 | 58 - 50 | +8 | 71 | |
| 8 | 46 | 74 - 83 | -9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 45 | +25 | 65 | |
| 10 | 46 | 63 - 60 | +3 | 63 | |
| 11 | 46 | 69 - 64 | +5 | 62 | |
| 12 | 46 | 70 - 82 | -12 | 60 | |
| 13 | 46 | 73 - 87 | -14 | 59 | |
| 14 | 46 | 60 - 67 | -7 | 58 | |
| 15 | 46 | 69 - 63 | +6 | 56 | |
| 16 | 46 | 60 - 72 | -12 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 55 | -6 | 55 | |
| 18 | 46 | 74 - 82 | -8 | 55 | |
| 19 | 46 | 59 - 74 | -15 | 54 | |
| 20 | 46 | 55 - 69 | -14 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 73 | -14 | 52 | |
| 22 | 46 | 40 - 59 | -19 | 46 | |
| 23 | 46 | 54 - 85 | -31 | 45 | |
| 24 | 46 | 54 - 94 | -40 | 33 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu59
102Ghi được118
106Thủng lưới82
1.7Bàn thắng mỗi trận2
14Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn39
60Hiệp hai74