Boreham Wood F.C. vs Eastleigh F.C.
Tỷ số chung cuộc: Boreham Wood F.C. 0-0 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 25 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boreham Wood F.C. thắng 4, hòa 3, Eastleigh F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Conference Premier · Vòng 40
- Sân vận động
- Meadow Park, Borehamwood, Hertfordshire
- Trọng tài
- A. Dale
- Phong độ
- WWWWW Boreham Wood F.C.
- LWWDL Eastleigh F.C.
- HT0-0
- 80' ▲ J. Rees ▼ Z. Brunt
- 84' ▲ R. Hill ▼ B. Camp
- 87' ▲ D. Newton ▼ L. Ndlovu
- 90' D. Agbontohoma
- 90' B. Camp
- 90' R. Hill
- 90' C. Bush
- FT0-0
Đội hình
- 1N. Ashmore
- 12J. Fyfield
- 25C. Bush
- 3F. Ilesanmi
- 22C. Coxe
- 17J. Payne
- 8G. Broadbent
- 26D. Agbontohoma
- 20Z. Brunt ▼ 80'
- 9L. Ndlovu ▼ 87'
- 15D. Lewis
Dự bị 5
- 7J. Rees ▲ 80'
- 11D. Newton ▲ 87'
- 2D. Kelly-Evans
- 4M. Ricketts
- 10T. Marsh
- 1J. McDonnell
- 5A. Martin
- 3M. Kelly
- 6C. Maghoma
- 2B. Camp ▼ 84'
- 21O. Rutherford
- 8O. Cissé
- 7C. Carter
- 16J. McKiernan
- 9D. Whitehall
- 33G. McDonagh
Dự bị 5
- 11R. Hill ▲ 84'
- 17V. Harper
- 23A. Lloyd
- 24T. Bragg
- 30J. Scrimshaw
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 116 - 43 | +73 | 111 | |
| 2 | 46 | 117 - 42 | +75 | 107 | |
| 3 | 46 | 81 - 52 | +29 | 84 | |
| 4 | 46 | 71 - 48 | +23 | 82 | |
| 5 | 46 | 75 - 67 | +8 | 74 | |
| 6 | 46 | 52 - 40 | +12 | 72 | |
| 7 | 46 | 68 - 53 | +15 | 71 | |
| 8 | 46 | 57 - 45 | +12 | 69 | |
| 9 | 46 | 56 - 57 | -1 | 67 | |
| 10 | 46 | 61 - 72 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 49 - 48 | +1 | 61 | |
| 12 | 46 | 63 - 64 | -1 | 61 | |
| 13 | 46 | 57 - 72 | -15 | 60 | |
| 14 | 46 | 67 - 62 | +5 | 59 | |
| 15 | 46 | 62 - 66 | -4 | 58 | |
| 16 | 46 | 67 - 91 | -24 | 57 | |
| 17 | 46 | 68 - 82 | -14 | 56 | |
| 18 | 46 | 64 - 76 | -12 | 53 | |
| 19 | 46 | 55 - 63 | -8 | 51 | |
| 20 | 46 | 47 - 66 | -19 | 50 | |
| 21 | 46 | 58 - 80 | -22 | 48 | |
| 22 | 46 | 35 - 60 | -25 | 40 | |
| 23 | 46 | 49 - 87 | -38 | 34 | |
| 24 | 46 | 45 - 104 | -59 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu57
73Ghi được77
58Thủng lưới77
1.24Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn27
40Hiệp hai28