Yeovil Town F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Eastleigh F.C.

Yeovil Town F.C. vs Eastleigh F.C.

Tỷ số chung cuộc: Yeovil Town F.C. 1-0 Eastleigh F.C. tại Conference Premier, 7 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Yeovil Town F.C. thắng 2, hòa 4, Eastleigh F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Conference Premier · Vòng 37
Sân vận động
Huish Park Stadium, Yeovil, Somerset
Trọng tài
G. Parsons
Phong độ
WWWLL Yeovil Town F.C.
WWDLD Eastleigh F.C.
  1. 4' E. Agbaje M. Williams
  2. 34' J. Stevens
  3. HT0-0
  4. 52' E. Agbaje
  5. 59' O. Cisse
  6. 65' M. Worthington 1-0
  7. 74' A. Fisher J. Maguire-Drew
  8. 76' C. Maghoma J. McKiernan
  9. 82' L. Bradbury
  10. 82' O. Cisse
  11. 82' O. Cisse
  12. 86' N. Atangana J. Scrimshaw
  13. 89' L. D'Ath J. Stevens
  14. 90'+4 C. Carter
  15. FT1-0

Đội hình

Yeovil Town F.C. HLV: M. Cooper
  1. 1G. Smith
  2. 3J. Reckord
  3. 2M. Williams ▼ 4'
  4. 32J. Staunton
  5. 16R. Law
  6. 26O. Bevan
  7. 11J. Young
  8. 24C. Cooper
  9. 7M. Worthington
  10. 10J. Maguire-Drew ▼ 74'
  11. 34J. Stevens ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 39E. Agbaje ▲ 4'
  2. 9A. Fisher ▲ 74'
  3. 8L. D'Ath ▲ 89'
  4. 27A. Oluwabori
  5. 23R. Griffiths
Eastleigh F.C. HLV: L. Bradbury
  1. 1J. McDonnell
  2. 5A. Martin
  3. 3M. Kelly
  4. 12G. Langston
  5. 21O. Rutherford
  6. 8O. Cissé
  7. 7C. Carter
  8. 16J. McKiernan ▼ 76'
  9. 9D. Whitehall
  10. 30J. Scrimshaw ▼ 86'
  11. 23A. Lloyd

Dự bị 5

  1. 6C. Maghoma ▲ 76'
  2. 4N. Atangana ▲ 86'
  3. 13R. Flitney
  4. 24T. Bragg
  5. 26L. Simpson

Thống kê

02
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wrexham A.F.C.
46 116 - 43 +73 111
2
Notts County F.C.
46 117 - 42 +75 107
3
Chesterfield F.C.
46 81 - 52 +29 84
4
Woking F.C.
46 71 - 48 +23 82
5
Barnet F.C.
46 75 - 67 +8 74
6
Boreham Wood F.C.
46 52 - 40 +12 72
7
Bromley F.C.
46 68 - 53 +15 71
8
Southend United F.C.
46 57 - 45 +12 69
9
Eastleigh F.C.
46 56 - 57 -1 67
10
Dagenham & Redbridge F.C.
46 61 - 72 -11 63
11
F.C. Halifax Town
46 49 - 48 +1 61
12
Oldham Athletic A.F.C.
46 63 - 64 -1 61
13
Wealdstone F.C.
46 57 - 72 -15 60
14
Gateshead F.C.
46 67 - 62 +5 59
15
Solihull Moors F.C.
46 62 - 66 -4 58
16
Dorking Wanderers F.C.
46 67 - 91 -24 57
17
Altrincham F.C.
46 68 - 82 -14 56
18
Aldershot Town F.C.
46 64 - 76 -12 53
19
York City
46 55 - 63 -8 51
20
Maidenhead United F.C.
46 47 - 66 -19 50
21
Torquay United F.C.
46 58 - 80 -22 48
22
Yeovil Town F.C.
46 35 - 60 -25 40
23
Scunthorpe United F.C.
46 49 - 87 -38 34
24
Maidstone Utd
46 45 - 104 -59 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu57
37Ghi được77
64Thủng lưới77
0.69Bàn thắng mỗi trận1.35
16Giữ sạch lưới21
14Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu